7.9
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Robert Quinn
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Ireland
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Robert Quinn.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Breakfast on Pluto
7.5
Truyền hình
Primeval
7.5
Truyền hình
Death in Paradise
8.1
Truyền hình
Endeavour
6.5
Truyền hình
The Young Indiana Jones Chronicles
6.5
Truyền hình
The Bay
7.1
Truyền hình
DCI Banks
7.5
Truyền hình
No Offence
5.2
Truyền hình
Hollyoaks
7.6
Truyền hình
McDonald & Dodds
6.7
Truyền hình
Harry Wild
6.4
Truyền hình
Jekyll and Hyde
6.1
Phim điện ảnh
Hostile Waters
7.5
Truyền hình
Cadfael
5.8
Phim điện ảnh
Hear My Song
7.2
Truyền hình
Titanic: Blood and Steel
8.3
Truyền hình
Home Fires
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2011 | Muide Éire Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 37
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Borderline Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2023 | The Catch Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2022 | Harry Wild Truyền hình | Director (18 tập) |
| 2020 | McDonald & Dodds Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2019 | The Bay Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2017 | Ackley Bridge Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2015 | Jekyll and Hyde Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2015 | No Offence Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2015 | Home Fires Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2014 | Horse Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2013 | Damo and Ivor Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2013 | Endeavour Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2012 | Titanic: Blood and Steel Truyền hình | Second Unit Director (12 tập) |
| 2011 | Death in Paradise Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2011 | DCI Banks Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2010 | Na cloigne Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2009 | Rásaí na Gaillimhe Truyền hình | Director (14 tập) |
| 2009 | Roy Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2008 | Seacht Truyền hình | Director (8 tập) |
| 2007 | Cré na Cille Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2007 | Primeval Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2006 | Legend Truyền hình | Director (6 tập) |
| 2005 | Breakfast on Pluto Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 2004 | Cinegael Paradiso Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2003 | The Clinic Truyền hình | Director (4 tập) |
| 2003 | Dead Bodies Phim điện ảnh | Director |
| 2000 | An Leabhar Phim điện ảnh | Director |
| 1997 | Hostile Waters Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1996 | Rhodes Truyền hình | Second Assistant Director (8 tập) |
| 1995 | Hollyoaks Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1994 | After 68 Phim điện ảnh | First Assistant Director |
| 1994 | Cadfael Truyền hình | First Assistant Director (1 tập) |
| 1994 | Widows' Peak Phim điện ảnh | Second Assistant Director |
| 1993 | In the Name of the Father Phim điện ảnh | Second Second Assistant Director |
| 1992 | The Young Indiana Jones Chronicles Truyền hình | Third Assistant Director (2 tập) |
| 1991 | Hear My Song Phim điện ảnh | Assistant Location Manager |
| 1989 | A Fine Romance Truyền hình | Third Assistant Director (1 tập) |