7.9
Truyền hình
Diễn xuất
Brooke Dillman
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- USA
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Brooke Dillman was born on August 22, 1966 in the USA. She is an actress and producer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
7.3
Phim điện ảnh
Siêu Bựa
8.6
Truyền hình
Chuyện Văn Phòng
6.9
Phim điện ảnh
Kẻ Man Rợ
7.2
Truyền hình
2 Nàng Bá Đạo
8.1
Truyền hình
Dưới Sáu Tấc Đất
7.8
Truyền hình
Tiệm Bánh Ham-bơ-gơ Của Bob
7.8
Truyền hình
Bất hòa
7.5
Truyền hình
Siêu Thị Vui Nhộn
7.6
Truyền hình
Gia Đình Heck
8.0
Truyền hình
Chú Gấu Bông Ted
5.9
Phim điện ảnh
Giải Cứu Sinh Vật Ngoài Hành Tinh
7.2
Truyền hình
Nip/Tuck
7.4
Truyền hình
F is for Family
7.9
Truyền hình
Good Luck Charlie
6.9
Phim điện ảnh
Tiệm Bánh Ham-bơ-gơ Của Bob
6.8
Phim điện ảnh
4th Man Out
5.9
Phim điện ảnh
Barely Legal
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Kẻ Vô Lại Phim điện ảnh | Janet |
| 2024 | Chú Gấu Bông Ted Truyền hình | Mildred Crohn (1 tập) |
| 2023 | A Big Gay Hairy Hit! Where the Bears Are: The Documentary Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | Bất hòa Truyền hình | Mallory (1 tập) |
| 2023 | Kiff Truyền hình | Cheryl / Meryl (voice), Biker Lady (voice) (1 tập) |
| 2022 | A Hollywood Christmas Phim điện ảnh | Karla |
| 2022 | Kẻ Man Rợ Phim điện ảnh | AJ's Mom |
| 2022 | Tiệm Bánh Ham-bơ-gơ Của Bob Phim điện ảnh | Reporter (voice) |
| 2021 | The Great North Truyền hình | Dell (voice), Zoya (voice), Dr. Polly (voice), Waitress (voice), Bunny (voice), Potato Patty (voice), Strict Staffer (voice), Captain (voice), Sheryl (voice), Hebba (voice), Valentina (voice), Rox (voice), Maria (voice), Gloria (voice) (3 tập) |
| 2020 | Central Park Truyền hình | Victoria (voice), Pregnant Mother (1 tập) |
| 2017 | Dismissed Phim điện ảnh | Valerie Lohman |
| 2017 | Take Me Phim điện ảnh | Cathy |
| 2016 | Wrecked Truyền hình | Karen (30 tập) |
| 2015 | F is for Family Truyền hình | Lifted Riffs Lead Singer (voice) (1 tập) |
| 2015 | Siêu Thị Vui Nhộn Truyền hình | Kathy (1 tập) |
| 2015 | Con Man Truyền hình | Bucky (2 tập) |
| 2015 | 4th Man Out Phim điện ảnh | Martha |
| 2014 | Giải Cứu Sinh Vật Ngoài Hành Tinh Phim điện ảnh | Diner Waitress |
| 2014 | Bad Teacher Truyền hình | Barbara (2 tập) |
| 2013 | Sean Saves the World Truyền hình | Phyllis (1 tập) |
| 2013 | Family Tree Truyền hình | Charity Volunteer (1 tập) |
| 2012 | The Mindy Project Truyền hình | Laura (1 tập) |
| 2011 | 2 Nàng Bá Đạo Truyền hình | Sister Fran (2 tập) |
| 2011 | Kickin' It Truyền hình | Joan Malone (29 tập) |
| 2011 | Tiệm Bánh Ham-bơ-gơ Của Bob Truyền hình | Devon (voice), Madeline Greenberg (voice), Lady Judge (voice) / Bus Driver (voice), Stacy (voice), Janet (voice), Meatcute (voice), Trish (voice), Ginny (voice), Doris (voice), Shelly (voice), Customer Service Woman (voice) / Tour Guide (voice), Female Cyclist (voice), Alex's Mom (voice), Alice (voice), Delilah (voice), Ms. Morris (voice), Josie (voice), Bonnie (voice), Booth Lady (voice), Donna (voice) / Girlfriend (voice), Elaine (voice), Old Lady (voice), Cheryl (voice), Brake Pads (voice), Hiker 1 (voice), Pixie Princess Queen (voice), Supply Room Sailor (voice), Emily (voice) / Mom (voice), Salesperson (voice), Heather (voice), Kelly (voice), Laverne (voice), Alex's Mom (voice) / Brenda (voice), Goldie (voice), Kayak Rental Lady (voice), Dot (voice), Joyce (voice), rita (voice) (1 tập) |
| 2010 | Good Luck Charlie Truyền hình | Karen (4 tập) |
| 2009 | Gia Đình Heck Truyền hình | Coach Tink Babbitt (6 tập) |
| 2009 | Jenny Got a Boob Job Phim điện ảnh | Ms. White |
| 2008 | Childrens Hospital Truyền hình | Blake's Mom (1 tập) |
| 2007 | Vụ Nổ Lớn Truyền hình | Bebe (1 tập) |
| 2007 | Siêu Bựa Phim điện ảnh | Mrs. Hayworth |
| 2007 | Kiss the Bride Phim điện ảnh | Virginia |
| 2006 | Foxworthy's Big Night Out Truyền hình | (12 tập) |
| 2006 | Larry the Cable Guy: Health Inspector Phim điện ảnh | Brenda |
| 2005 | Chuyện Văn Phòng Truyền hình | Margaret (1 tập) |
| 2004 | Blue Collar TV Truyền hình | (43 tập) |
| 2004 | LArceny Phim điện ảnh | Car Rental Agent |
| 2003 | Nip/Tuck Truyền hình | Jan Tooney (1 tập) |
| 2003 | Barely Legal Phim điện ảnh | Biology / Health Teacher |
| 2002 | Good Morning, Miami Truyền hình | Sister Brenda Trogman (10 tập) |
| 2001 | The Wayne Brady Show Truyền hình | (11 tập) |
| 2001 | Dưới Sáu Tấc Đất Truyền hình | Becky (2 tập) |
| 1999 | Roswell Truyền hình | Diner Customer (uncredited) (1 tập) |