7.5
Truyền hình
Diễn xuất
喜多嶋舞
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Kanagawa, Japan
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Kitajima Mai is a former Japanese actress and idol singer in 1988.
She retired from the entertainment industry due to personal family issues.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
6.9
Phim điện ảnh
GONIN2
6.8
Phim điện ảnh
罠 THE TRAP
7.7
Phim điện ảnh
おもちゃ
6.8
Phim điện ảnh
八つ墓村
5.3
Phim điện ảnh
大江戸浮世風呂譚 卍舞
7.7
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌6
8.5
Phim điện ảnh
人が人を愛することのどうしようもなさ
6.5
Phim điện ảnh
ピイナッツ 落華星
6.0
Phim điện ảnh
静かなるドン12
4.0
Phim điện ảnh
さわこの恋2 1000マイルも離れて
9.0
Phim điện ảnh
望郷
9.0
Phim điện ảnh
Sasou Onna
Phim điện ảnh
静かなるドン3
Phim điện ảnh
静かなるドン4
Phim điện ảnh
静かなるドン5
Phim điện ảnh
静かなるドン6
Phim điện ảnh
静かなるドン7
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | ITバブルと寝た女たち Phim điện ảnh | |
| 2007 | 人が人を愛することのどうしようもなさ Phim điện ảnh | Nami Tsuchiya |
| 2007 | 怪談新耳袋3 Phim điện ảnh | Akemi Makimura |
| 2004 | 怪談新耳袋 第3シリーズ Phim điện ảnh | Mieko Kurihara |
| 2003 | 怪談新耳袋 御祓いは効かない編 Phim điện ảnh | Mieko Kurihara |
| 2002 | Cộng Sự: Bộ Đôi Thám Tử Tokyo Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | 静かなるドン12 Phim điện ảnh | |
| 2000 | ホーム・スイートホーム Phim điện ảnh | |
| 2000 | 静かなるドン11 Phim điện ảnh | |
| 1999 | おもちゃ Phim điện ảnh | Somemaru |
| 1996 | 静かなるドン10 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 静かなるドン9 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 八つ墓村 Phim điện ảnh | Noriko Satomura |
| 1996 | GONIN2 Phim điện ảnh | Chihiro |
| 1996 | 罠 THE TRAP Phim điện ảnh | |
| 1996 | ピイナッツ 落華星 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 静かなるドン8 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 難波金融伝ミナミの帝王 スペシャル劇場版 ローンシャーク追い込み Phim điện ảnh | Shoko |
| 1995 | 静かなるドン7 Phim điện ảnh | |
| 1995 | さわこの恋2 1000マイルも離れて Phim điện ảnh | |
| 1995 | Sasou Onna Phim điện ảnh | Yasuko Ohkubo |
| 1994 | ゴト師株式会社III Phim điện ảnh | |
| 1994 | 大江戸浮世風呂譚 卍舞 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 釣りバカ日誌6 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 望郷 Phim điện ảnh | Tome |
| 1993 | 静かなるドン6 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 部屋とYシャツと私 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 静かなるドン5 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 静かなるドン4 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 静かなるドン3 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 静かなるドン2 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 静かなるドン Phim điện ảnh | Akemi Akino |
| 1990 | 藤田まことの丹下左膳 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 凜凜と Truyền hình | Machi Ohara (156 tập) |
| 1990 | Pace Phim điện ảnh |