7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王太利
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Zhucheng, Shandong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王太利.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
春嬌與志明
6.0
Phim điện ảnh
Võ Lâm Quái Thú
7.0
Phim điện ảnh
11度青春之老男孩
4.8
Phim điện ảnh
老男孩猛龙过江
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
7.2
Truyền hình
吐槽大会
4.6
Phim điện ảnh
好运来
3.6
Phim điện ảnh
与时尚同居
4.0
Phim điện ảnh
Vệ Sĩ Giả Mạo
4.7
Phim điện ảnh
摩登年代
8.0
Phim điện ảnh
草莓100%
6.5
Phim điện ảnh
一座城池
3.0
Phim điện ảnh
赢家
7.0
Phim điện ảnh
父親
2.0
Phim điện ảnh
疯狂的蠢贼
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 人生会议 Phim điện ảnh | 卫科学 |
| 2024 | 好运来 Phim điện ảnh | 年宇宙 |
| 2024 | 最后一击 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Vệ Sĩ Giả Mạo Phim điện ảnh | 王稳重 |
| 2019 | Bão Tuyết Phim điện ảnh | Cameo (uncredited) |
| 2018 | Võ Lâm Quái Thú Phim điện ảnh | Mount |
| 2017 | Quyết Chiến Thực Thần Phim điện ảnh | Li Jia Cong |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我的岳父会武术 Truyền hình | (40 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | 极速前进中国版 Truyền hình | (10 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 十二道锋味 Truyền hình | (13 tập) |
| 2014 | 老男孩猛龙过江 Phim điện ảnh | Wang Xiaoshuai |
| 2013 | 一座城池 Phim điện ảnh | 健叔 |
| 2013 | 摩登年代 Phim điện ảnh | Li Wenxue |
| 2012 | 春嬌與志明 Phim điện ảnh | Tony |
| 2012 | 疯狂的蠢贼 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 青春感恩记《父亲》之《父子篇》 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 父親 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 与时尚同居 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 草莓100% Phim điện ảnh | |
| 2011 | 赢家 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 11度青春之老男孩 Phim điện ảnh | 王小帅 |
| 2007 | 男艺伎回忆录 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2007 | 男艺伎回忆录 Phim điện ảnh | Director |