5.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
西村潔
- Ngày sinh
- Mất
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Tachikawa, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 西村潔.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
4.8
Phim điện ảnh
Мелодии белой ночи
8.4
Truyền hình
あぶない刑事
6.0
Phim điện ảnh
ヘアピン・サーカス
5.0
Phim điện ảnh
白昼の襲撃
8.0
Phim điện ảnh
エレキの若大将
7.0
Truyền hình
探偵物語
7.0
Phim điện ảnh
野獣死すべし 復讐のメカニック
7.0
Phim điện ảnh
けものみち
7.5
Phim điện ảnh
豹は走った
6.0
Phim điện ảnh
薔薇の標的
7.0
Phim điện ảnh
黄金のパートナー
8.0
Phim điện ảnh
青年の樹
7.0
Phim điện ảnh
魔境 殺生谷の秘密
6.0
Phim điện ảnh
東京大地震マグニチュード8.1
7.0
Phim điện ảnh
死ぬにはまだ早い
Phim điện ảnh
墓場から生きかえった男
Truyền hình
プロハンター
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1974 | 野獣死すべし 復讐のメカニック Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1988 | 墓場から生きかえった男 Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | あぶない刑事 Truyền hình | Director (51 tập) |
| 1984 | 夏服のイヴ Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | 魔境 殺生谷の秘密 Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | プロハンター Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1980 | 東京大地震マグニチュード8.1 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 探偵物語 Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1979 | 黄金のパートナー Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | 青年の樹 Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | Мелодии белой ночи Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | ヘアピン・サーカス Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | 薔薇の標的 Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | 豹は走った Phim điện ảnh | Director |
| 1970 | 白昼の襲撃 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 1969 | 死ぬにはまだ早い Phim điện ảnh | Director |
| 1965 | エレキの若大将 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1965 | けものみち Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1965 | 陽のあたる椅子 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1958 | 大怪獣バラン Phim điện ảnh | Assistant Director |