7.5
Truyền hình
Diễn xuất
颜世魁
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 28 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 颜世魁.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
7.6
Truyền hình
以法之名
4.8
Phim điện ảnh
太行山上
5.0
Phim điện ảnh
风云1927
7.0
Phim điện ảnh
雾都茫茫
9.0
Phim điện ảnh
巴山儿女
9.0
Phim điện ảnh
东方剑
8.0
Truyền hình
白云飘飘的年代
8.0
Truyền hình
鐵梨花
7.0
Truyền hình
长征
7.0
Truyền hình
Mai Hoa Hồng Đào
Phim điện ảnh
青春雷锋
Phim điện ảnh
奇异的婚配
Phim điện ảnh
不是为了爱情
Phim điện ảnh
天山行
Phim điện ảnh
芬芳
Truyền hình
我是英雄
Truyền hình
上线下线
Danh sách phim đã đóng 28
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 芬芳 Phim điện ảnh | Zong Zhi Hui |
| 2025 | 以法之名 Truyền hình | Wang Chunxiang (36 tập) |
| 2023 | Mai Hoa Hồng Đào Truyền hình | Yu Shanren (3 tập) |
| 2022 | Gió Thổi Bán Hạ Truyền hình | Jia President (36 tập) |
| 2021 | 香山叶正红 Truyền hình | 张治中 (34 tập) |
| 2019 | 掩不住的阳光 Truyền hình | Mei Xiufeng (38 tập) |
| 2019 | 可爱的中国 Truyền hình | (39 tập) |
| 2018 | 执行利剑 Truyền hình | Zhao Shuangbai (38 tập) |
| 2016 | 国家底线 Truyền hình | (30 tập) |
| 2016 | 信者无敌 Truyền hình | (36 tập) |
| 2015 | 我是英雄 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 白云飘飘的年代 Truyền hình | (30 tập) |
| 2014 | 上线下线 Truyền hình | Wang Dade (24 tập) |
| 2014 | 风云1927 Phim điện ảnh | 谭平山 |
| 2013 | 青春雷锋 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 鐵梨花 Truyền hình | (43 tập) |
| 2009 | 秘密图纸 Truyền hình | Director Ding (30 tập) |
| 2009 | 勇者无敌 Truyền hình | (32 tập) |
| 2006 | 间谍风一号 Truyền hình | Xu Tingtao (22 tập) |
| 2005 | 太行山上 Phim điện ảnh | Wei Lihuang |
| 2004 | 案发现场 Truyền hình | 宋成栋 (30 tập) |
| 2001 | 长征 Truyền hình | 熊式辉 (24 tập) |
| 1984 | 巴山儿女 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 东方剑 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 天山行 Phim điện ảnh | Zheng Zhitong |
| 1981 | 奇异的婚配 Phim điện ảnh | 铁博 |
| 1980 | 不是为了爱情 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 雾都茫茫 Phim điện ảnh | 沈兰 |