7.8
Truyền hình
Diễn xuất
李芸嬋
- Ngày sinh
- (54 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李芸嬋.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
6.9
Phim điện ảnh
Truy Hồn
6.6
Phim điện ảnh
Song Đồng
6.9
Truyền hình
Chỉ Cần Em Hạnh Phúc
5.6
Phim điện ảnh
最遙遠的距離
6.9
Truyền hình
Vào giờ phút này
7.2
Phim điện ảnh
Ánh Dương Của Mẹ
5.9
Truyền hình
台北女子圖鑑
4.2
Phim điện ảnh
車頂上的玄天上帝
5.8
Phim điện ảnh
人鱼朵朵
3.5
Phim điện ảnh
Ji yin jue ding wo ai ni
8.0
Phim điện ảnh
鳳姐
7.0
Phim điện ảnh
進行曲
Phim điện ảnh
寄居
Phim điện ảnh
背著你跳舞
Phim điện ảnh
有用的人
Phim điện ảnh
極限燙衣板
Truyền hình
故事宮寓
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Ánh Dương Của Mẹ Phim điện ảnh | Judge |
| 2025 | 進行曲 Phim điện ảnh | Preliminary Competition Judge |
| 2024 | 鳳姐 Phim điện ảnh | Coffee Shop Owner |
| 2023 | 車頂上的玄天上帝 Phim điện ảnh | Parking Lot Lady |
| 2023 | Vào giờ phút này Truyền hình | Mrs. Ling (1 tập) |
| 2023 | Sát Nhân Bắt Chước Truyền hình | Presiding Judge (1 tập) |
| 2021 | Chỉ Cần Em Hạnh Phúc Truyền hình | Police (1 tập) |
| 2021 | Truy Hồn Phim điện ảnh | Wan Yu-Fan's Lawyer |
| 2019 | 寄居 Phim điện ảnh | Landlord |
| 2007 | 最遙遠的距離 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 8
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 有用的人 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2022 | 台北女子圖鑑 Truyền hình | Director (11 tập) |
| 2020 | 故事宮寓 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 2010 | 背著你跳舞 Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | Ji yin jue ding wo ai ni Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 極限燙衣板 Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | 人鱼朵朵 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2002 | Song Đồng Phim điện ảnh | Script Supervisor |