5.4
Truyền hình
Diễn xuất
羅鴻
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 38 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 羅鴻.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.4
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Đại Thời Đại
7.9
Truyền hình
Nữ Hoàng Tin Tức
8.2
Truyền hình
Lộc Đỉnh Ký
7.6
Truyền hình
Nữ Thần Chính Nghĩa
8.4
Truyền hình
棟篤神探
8.3
Truyền hình
Người Hùng Blouse Trắng
7.7
Truyền hình
Độc Tâm Thần Thám
5.6
Truyền hình
Quý Cô Lỡ Thì - Bounty Lady
9.2
Truyền hình
Thiên Và Địa
7.3
Truyền hình
Chấp Pháp Giả Môn
6.5
Truyền hình
Tin Nhắn Bí Ẩn
7.0
Truyền hình
掃黃先鋒
1.0
Truyền hình
Đoàn Binh Nội Trợ - The Family Link
10.0
Truyền hình
Phá Độc Cường Nhân
8.0
Truyền hình
Chuyên Gia Gỡ Rối
9.0
Truyền hình
Sau Hôn Sự
6.0
Truyền hình
Pháp Võng Truy Kích
Danh sách phim đã đóng 38
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Nữ Thần Chính Nghĩa Truyền hình | Uncle Hoi (2 tập) |
| 2025 | Rừng Vàng Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | Chấp Pháp Giả Môn Truyền hình | 發叔(周俊傑的綫人) (1 tập) |
| 2025 | Tin Nhắn Bí Ẩn Truyền hình | Wong Tak-chuen (2 tập) |
| 2024 | Đội Hành Động Liêm Chính 2024 Truyền hình | 校工洪叔 (1 tập) |
| 2024 | Sau Hôn Sự Truyền hình | 大廈保安 (1 tập) |
| 2024 | Bản Tôn Tựu Vi Truyền hình | 大藥坊藥鋪老闆 (1 tập) |
| 2023 | Nữ Hoàng Tin Tức Truyền hình | 店主, 街坊/耀山樓業主 (1 tập) |
| 2023 | Phá Độc Cường Nhân Truyền hình | 工人 (1 tập) |
| 2019 | Người Hùng Blouse Trắng Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | Anh Họ Cố Lên 3 Truyền hình | 壽宴服務員 (1 tập) |
| 2017 | Nam Thần Xuyên Thời Gian – A General a Scholar and a Eunuch Truyền hình | 朱囯丰的下屬 (1 tập) |
| 2017 | Mái Ấm Gia Đình Phần 4 Truyền hình | 俊華 (25 tập) |
| 2015 | Chuyên Gia Gỡ Rối Truyền hình | 假證製作者 (1 tập) |
| 2014 | 名門暗戰 Truyền hình | 醫生 (1 tập) |
| 2013 | Quý Cô Lỡ Thì - Bounty Lady Truyền hình | 中醫師 (2 tập) |
| 2013 | Đại Luật Sư Tranh Tài Truyền hình | 出租車司機 (1 tập) |
| 2012 | Pháp Võng Truy Kích Truyền hình | 門衛 (1 tập) |
| 2011 | Thiên Và Địa Truyền hình | 被撞小孩的父親 (1 tập) |
| 2011 | Thần thám Phúc Lộc Thọ Truyền hình | 警察 (1 tập) |
| 2011 | Câu chuyện Gia Đình Truyền hình | 看更 吉叔, 餐廳侍者, 公交乘客 (1 tập) |
| 2010 | Độc Tâm Thần Thám Truyền hình | 足球賽裁判 (1 tập) |
| 2010 | 天天天晴 Truyền hình | 東莞工廠的裘叔 (1 tập) |
| 2009 | ID精英 Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | Tình Đồng Nghiệp Truyền hình | 客戶霍先生, 通渠佬, 保安, 會議出席者之一, 通渠師傅, 中環蘇乞兒 (1 tập) |
| 2008 | Đấu Trí - Catch Me Now Truyền hình | 盜賊 (1 tập) |
| 2007 | Giữa Ngã Ba Đường Truyền hình | 客戶 (1 tập) |
| 2007 | Cảnh Sát Mới Ra Trường Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | Đoàn Binh Nội Trợ - The Family Link Truyền hình | 經理 (1 tập) |
| 2007 | 同事三分親 Truyền hình | 萬安生醫生, 客户「午後の紅茶」司徒先生, 參加會議者, 裘俊客戶的朋友 (1 tập) |
| 2006 | Bí Mật Gia Tộc Truyền hình | 士多老闆 (1 tập) |
| 2006 | 高朋滿座 Truyền hình | 電視公益廣告演員, 房屋中介, B博士, 錢先生的司機 (1 tập) |
| 2005 | 甜孫爺爺 Truyền hình | 新郎TOM的父親 (1 tập) |
| 2004 | 棟篤神探 Truyền hình | 攤主 (1 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 武術隊隊長 (1 tập) |
| 1998 | Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | 元義方 (1 tập) |
| 1998 | 掃黃先鋒 Truyền hình | 孫老闆 (1 tập) |
| 1992 | Đại Thời Đại Truyền hình | 韓正中 / 金 (40 tập) |