8.1
Truyền hình
Đạo diễn
Steven Robman
- Ngày sinh
- (82 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Steven Robman.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
7.9
Truyền hình
Những Cô Nàng Gilmore
7.7
Truyền hình
The O.C.
7.3
Truyền hình
Law & Order
7.3
Truyền hình
Dawson's Creek
7.5
Truyền hình
Medium
7.2
Truyền hình
Family Ties
7.0
Truyền hình
Las Vegas
7.8
Truyền hình
Northern Exposure
5.9
Truyền hình
Melrose Place
7.1
Truyền hình
seaQuest DSV
7.0
Truyền hình
Party of Five
7.0
Truyền hình
The Facts of Life
6.7
Truyền hình
Shark
7.0
Truyền hình
L.A. Law
7.0
Truyền hình
The Guardian
7.6
Truyền hình
Boston Public
6.2
Phim điện ảnh
The Audrey Hepburn Story
Danh sách đoàn làm phim 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | The Party Is Over Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2011 | Against the Wall Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Shark Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2006 | Relative Chaos Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Hello Sister, Goodbye Life Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Ghost Whisperer Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2005 | I Do, They Don't Phim điện ảnh | Director |
| 2005 | Medium Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2004 | Love Rules! Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Picking Up & Dropping Off Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | Las Vegas Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2003 | The O.C. Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2002 | A Film by Kirk Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | The Sons of Mistletoe Phim điện ảnh | Director |
| 2001 | Thieves Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | The Guardian Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2000 | Boston Public Truyền hình | Director (2 tập) |
| 2000 | Những Cô Nàng Gilmore Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2000 | Bull Truyền hình | Director (3 tập) |
| 2000 | Strong Medicine Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2000 | The Audrey Hepburn Story Phim điện ảnh | Director, Co-Executive Producer |
| 1998 | Blood on Her Hands Phim điện ảnh | Director |
| 1998 | Dawson's Creek Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1996 | L.A. Firefighters Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1995 | The Client Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1995 | Nowhere Man Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1994 | Party of Five Truyền hình | Director (19 tập) |
| 1993 | seaQuest DSV Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1992 | Melrose Place Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1991 | Sisters Truyền hình | Director (9 tập) |
| 1991 | The General Motors Playwrights Theater Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1990 | Law & Order Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1990 | Hull High Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1990 | Northern Exposure Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1989 | Brand New Life Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1987 | Everything's Relative Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1987 | thirtysomething Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1986 | L.A. Law Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1982 | Family Ties Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1979 | The Facts of Life Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1979 | Uncommon Women and Others Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | Sea Marks Phim điện ảnh | Director |