6.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Brandon T. Jackson
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Detroit, Michigan, USA
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Brandon Timothy Jackson (born March 7, 1984) is an American actor and stand-up comedian. He is best known for his supporting roles in the Hollywood films Percy Jackson & the Olympians: The Lightning Thief, Percy Jackson: Sea of Monsters, Tropic Thunder, Lottery Ticket, Roll Bounce, Tooth Fairy, and a leading role in Big Mommas: Like Father, Like Son. He's also known for his TV roles as Ben Robinson on Mr. Robinson and Roofie Jackson on Deadbeat.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.7
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
Percy Jackson: Kẻ Cắp Tia Chớp
6.7
Phim điện ảnh
Sấm Nhiệt Đới
6.0
Phim điện ảnh
Percy Jackson: Biển Quái Vật
5.7
Phim điện ảnh
Ngày Trái Đất Ngừng Quay
8.5
Truyền hình
BoJack Horseman
5.5
Phim điện ảnh
Chàng Tiên Răng
7.6
Truyền hình
Dân Chơi Cali
5.5
Phim điện ảnh
Vú Em FBI: Cha Nào Con Nấy
6.7
Phim điện ảnh
Đại Ca Stan
5.3
Phim điện ảnh
Tìm Việc
7.5
Truyền hình
Raising Hope
6.2
Phim điện ảnh
Thunderstruck
5.1
Phim điện ảnh
Bệnh Viện Ma Quái
4.9
Phim điện ảnh
Operation: Endgame
5.6
Phim điện ảnh
Lottery Ticket
6.6
Phim điện ảnh
Giáng sinh này
6.9
Phim điện ảnh
Roll Bounce
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Beverly Hills Cop Truyền hình | Aaron Foley (1 tập) |
| 2025 | The Family Business: New Orleans Truyền hình | Marquis Duncan (8 tập) |
| 2024 | Trap City Phim điện ảnh | DeShawn |
| 2024 | I'm Beginning To See the Light Phim điện ảnh | Sam |
| 2022 | The Jennifer Hudson Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | Izzy Gets the F*ck Across Town Phim điện ảnh | Dick |
| 2018 | The Year of Spectacular Men Phim điện ảnh | Logan |
| 2018 | A Talent For Trouble Phim điện ảnh | Niles Wellington |
| 2017 | Love by the 10th Date Phim điện ảnh | Dante |
| 2016 | Bệnh Viện Ma Quái Phim điện ảnh | Dell Richards |
| 2016 | Tìm Việc Phim điện ảnh | Luke |
| 2015 | Mr. Robinson Truyền hình | Ben Robinson (6 tập) |
| 2014 | BoJack Horseman Truyền hình | Corduroy Jackson Jackson (voice) (4 tập) |
| 2014 | Deadbeat Truyền hình | Roofie (23 tập) |
| 2013 | Approaching Midnight Phim điện ảnh | Corporal Artie AJ Culpepper |
| 2013 | Percy Jackson: Biển Quái Vật Phim điện ảnh | Grover Underwood |
| 2012 | Thunderstruck Phim điện ảnh | Alan |
| 2011 | Hail Mary Phim điện ảnh | KZ |
| 2011 | Vú Em FBI: Cha Nào Con Nấy Phim điện ảnh | Trent / Charmaine |
| 2010 | Conan Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2010 | Raising Hope Truyền hình | Justin (1 tập) |
| 2010 | Lottery Ticket Phim điện ảnh | Benny |
| 2010 | Operation: Endgame Phim điện ảnh | Tower |
| 2010 | Percy Jackson: Kẻ Cắp Tia Chớp Phim điện ảnh | Grover Underwood |
| 2010 | Chàng Tiên Răng Phim điện ảnh | Duke |
| 2009 | Quá Nhanh Quá Nguy Hiểm 4 Phim điện ảnh | BMW Driver |
| 2008 | Ngày Trái Đất Ngừng Quay Phim điện ảnh | Target Tech |
| 2008 | Days of Wrath Phim điện ảnh | Lil One |
| 2008 | Tropic Thunder: Rain of Madness Phim điện ảnh | Alpa Cino |
| 2008 | Sấm Nhiệt Đới Phim điện ảnh | Alpa Chino |
| 2008 | Cuttin Da Mustard Phim điện ảnh | Rolo |
| 2007 | Giáng sinh này Phim điện ảnh | El Rey MC |
| 2007 | Đại Ca Stan Phim điện ảnh | Deshawn |
| 2007 | Dân Chơi Cali Truyền hình | Hashtag (3 tập) |
| 2007 | Super Sweet 16: The Movie Phim điện ảnh | Brian |
| 2005 | Roll Bounce Phim điện ảnh | Junior |
| 2003 | Jimmy Kimmel Live! Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2002 | 8 Dặm Phim điện ảnh | Chin Tiki Club Goer (uncredited) |
| 2001 | Nikita Blues Phim điện ảnh | Tyrone |
| 1999 | Teen Choice Awards Truyền hình | Self - Presenter (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | The Family Business: New Orleans Truyền hình | Associate Producer (8 tập) |
| 2024 | Trap City Phim điện ảnh | Producer |