8.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
倍賞千恵子
- Ngày sinh
- (85 tuổi)
- Nơi sinh
- Kita, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 171 tác phẩm
Tiểu sử
Chieko Baisho (倍賞 千恵子, Baishō Chieko, born June 29, 1941) is a Japanese actress and singer.
In Japan, she is well known for her performance as Sakura in the "Otoko wa Tsurai yo" series from 1969 until 1995. In addition, she has acted in many films directed by Yōji Yamada since the 1960s. She won the award for best actress at the 5th Hochi Film Award for "A Distant Cry from Spring".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.4
Phim điện ảnh
8.0
Phim điện ảnh
Đứa Con Của Thời Tiết
6.6
Phim điện ảnh
PLAN 75
7.4
Phim điện ảnh
Ấn Kiếm Trảo Quỷ
7.0
Phim điện ảnh
Chúa Tể Rừng Xanh Leo
6.8
Phim điện ảnh
小さいおうち
7.6
Phim điện ảnh
母べえ
7.0
Phim điện ảnh
幸福の黄色いハンカチ
7.4
Phim điện ảnh
遙かなる山の呼び声
7.0
Phim điện ảnh
ユニコ
7.8
Phim điện ảnh
男はつらいよ
7.4
Phim điện ảnh
みな殺しの霊歌
7.5
Phim điện ảnh
Tokyo Taxi
5.4
Phim điện ảnh
座頭市 THE LAST
7.7
Phim điện ảnh
家族
6.2
Phim điện ảnh
駅 STATION
6.5
Phim điện ảnh
ユニコ 魔法の島へ
7.1
Phim điện ảnh
霧の旗
Danh sách phim đã đóng 171
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | あの星が降る丘で、君とまた出会いたい。 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Tokyo Taxi Phim điện ảnh | Sumire Takano |
| 2024 | 映画『男はつらいよ』公開55周年記念公演「落語とトークと寅次郎リターンズ Phim điện ảnh | |
| 2022 | PLAN 75 Phim điện ảnh | Michi Tsunotani |
| 2021 | Arc アーク Phim điện ảnh | Rina |
| 2020 | 461個のおべんとう Phim điện ảnh | Natsuko Suzumoto |
| 2019 | 男はつらいよ お帰り 寅さん Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 2019 | Đứa Con Của Thời Tiết Phim điện ảnh | Fumi Tachibana (voice) |
| 2019 | 初恋~お父さん、チビがいなくなりました Phim điện ảnh | Yukiko |
| 2014 | 小さいおうち Phim điện ảnh | Taki Nunomiya |
| 2013 | すべては君に逢えたから Phim điện ảnh | Kotoko |
| 2013 | ハーメルン Phim điện ảnh | Ritsuko |
| 2012 | 初到東京 Phim điện ảnh | Old Woman |
| 2010 | 座頭市 THE LAST Phim điện ảnh | Mitsu |
| 2009 | ホノカアボーイ Phim điện ảnh | Bee |
| 2008 | 母べえ Phim điện ảnh | Hatsuko Nogami |
| 2005 | この胸いっぱいの愛を Phim điện ảnh | Tomoe Kakuta |
| 2004 | Ấn Kiếm Trảo Quỷ Phim điện ảnh | Mrs. Katagiri |
| 2004 | Lâu Đài Bay Của Pháp Sư Howl Phim điện ảnh | Sophie (voice) |
| 2004 | こんばんは Phim điện ảnh | Narrator (voice) |
| 2002 | 夏の約束 Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | Lần Theo Mùa Hè Xám Phim điện ảnh | Sonia (voice) |
| 1999 | すずらん Truyền hình | Moe Tokiwa / Moe Hidaka (156 tập) |
| 1997 | 虹をつかむ男 南国奮斗篇 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 男はつらいよ 寅次郎ハイビスカスの花(特別篇) Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1997 | Chúa Tể Rừng Xanh Leo Phim điện ảnh | Lyre (voice) |
| 1996 | 虹をつかむ男 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 男はつらいよ 寅次郎紅の花 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1994 | 男はつらいよ 拝啓車寅次郎様 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1993 | 男はつらいよ 寅次郎の縁談 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1992 | 男はつらいよ 寅次郎の青春 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1991 | 男はつらいよ 寅次郎の告白 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1990 | 男はつらいよ 寅次郎の休日 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1989 | 男はつらいよ ぼくの伯父さん Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1989 | 男はつらいよ 寅次郎心の旅路 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1989 | 千羽づる Phim điện ảnh | |
| 1988 | 男はつらいよ 寅次郎サラダ記念日 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1988 | ダウンタウンヒーローズ Phim điện ảnh | |
| 1987 | 男はつらいよ 寅次郎物語 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1987 | 男はつらいよ 知床慕情 Phim điện ảnh | Sakura |
| 1986 | 男はつらいよ 幸福の青い鳥 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1986 | 離婚しない女 Phim điện ảnh | |
| 1986 | キネマの天地 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 植村直己物語 Phim điện ảnh | Kimiko, Naomi's wife |
| 1985 | 男はつらいよ 柴又より愛をこめて Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1985 | 男はつらいよ 寅次郎恋愛塾 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1984 | 男はつらいよ 寅次郎真実一路 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1984 | 男はつらいよ 夜霧にむせぶ寅次郎 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1983 | 男はつらいよ 口笛を吹く寅次郎 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1983 | 男はつらいよ 旅と女と寅次郎 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1983 | ユニコ 魔法の島へ Phim điện ảnh | The West Wind (voice) |
| 1983 | 刑事物語2 りんごの詩 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 屋根の上のバイオリン弾き Phim điện ảnh | Hodel |
| 1982 | 男はつらいよ 花も嵐も寅次郎 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1982 | 男はつらいよ 寅次郎あじさいの恋 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1981 | 男はつらいよ 寅次郎紙風船 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1981 | 駅 STATION Phim điện ảnh | Michio Kiriko |
| 1981 | 男はつらいよ 浪花の恋の寅次郎 Phim điện ảnh | 樱花(阿寅的妹妹) |
| 1981 | まんさくの花 Truyền hình | 伊吹絹代 (156 tập) |
| 1981 | ユニコ Phim điện ảnh | The West Wind (voice) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1972 | 幸福相談 Truyền hình | Theme Song Performance (2 tập) |