7.0
Phim điện ảnh
Đạo diễn
David Sproxton
- Danh sách thực hiện
- 67 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho David Sproxton.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Phi Đội Gà Bay
6.3
Phim điện ảnh
Chuột Đào Tẩu
7.1
Phim điện ảnh
Wallace & Gromit: Lời Nguyền Của Ma Thỏ
6.8
Phim điện ảnh
Giáng Sinh Phiêu Lưu Ký
7.0
Phim điện ảnh
Cừu Quê Ra Phố
6.5
Phim điện ảnh
Cướp Biển Đáng Yêu
7.8
Phim điện ảnh
The Wrong Trousers
7.5
Phim điện ảnh
A Grand Day Out
7.6
Phim điện ảnh
A Close Shave
6.9
Phim điện ảnh
Phi đội gà bay: Âm mưu gà nugget
6.1
Phim điện ảnh
Ngôi Làng Tiền Sử
7.5
Phim điện ảnh
Wallace và Gromit: Lông vũ báo thù
7.4
Phim điện ảnh
A Matter of Loaf and Death
6.9
Phim điện ảnh
Shaun The Sheep Movie: Người Bạn Ngoài Hành Tinh
7.2
Phim điện ảnh
Creature Comforts
7.5
Truyền hình
Creature Comforts
7.1
Phim điện ảnh
A Grand Night In: The Story of Aardman
Danh sách phim đã đóng 11
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Sledgehammer Revealed Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | The Big Picture Phim điện ảnh | Self |
| 2019 | Animation Outlaws Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | Secrets of British Animation Phim điện ảnh | Self |
| 2015 | A Grand Night In: The Story of Aardman Phim điện ảnh | Self - Aardman Co-Founder |
| 2012 | Classic Albums: Peter Gabriel - So Phim điện ảnh | Self |
| 2006 | How Wallace & Gromit Went to Hollywood Phim điện ảnh | Self |
| 1998 | Why Bristol? Phim điện ảnh | |
| 1997 | Classic Albums Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1978 | The South Bank Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1967 | Omnibus Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Sledgehammer Revealed Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | The Big Bad Wolf Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2024 | Wallace và Gromit: Lông vũ báo thù Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 2023 | Phi đội gà bay: Âm mưu gà nugget Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 2020 | Timmy's Cinema Adventure Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2019 | Shaun The Sheep Movie: Người Bạn Ngoài Hành Tinh Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2018 | Ngôi Làng Tiền Sử Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Cừu Quê Ra Phố Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2014 | Ray's Big Idea Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2013 | Gia Đình Croods Phim điện ảnh | Thanks |
| 2012 | Shaun the Sheep: Shear Madness Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2012 | Cướp Biển Đáng Yêu Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Giáng Sinh Phiêu Lưu Ký Phim điện ảnh | Producer |
| 2010 | Wallace & Gromit's World of Invention Truyền hình | Executive Producer (6 tập) |
| 2010 | Shaun the Sheep: Party Animals Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | Shaun the Sheep: One Giant Leap for Lambkind Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2008 | A Matter of Loaf and Death Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Pib and Pog: X Factor Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2007 | Creature Comforts Truyền hình | Executive Producer (3 tập) |
| 2007 | Show and Tell with Pib and Pog: Peter's Room Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Chuột Đào Tẩu Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | Safety in the Home with Pib and Pog: The Kitchen Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Show and Tell with Pib and Pog: Daddy's Study Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Pib and Pog: Dentist Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2006 | Off Beat Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2005 | Wallace & Gromit: Lời Nguyền Của Ma Thỏ Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Ramble On Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2003 | Creature Comforts Truyền hình | Creator |
| 2002 | Vacation Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2000 | Phi Đội Gà Bay Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Angry Kid Truyền hình | Executive Producer (50 tập) |
| 1999 | Humdrum Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1997 | Stage Fright Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1997 | Owzat Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 1996 | Wallace & Gromit: The Best of Aardman Animation Phim điện ảnh | Director |
| 1996 | A Close Shave Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1995 | The Morph Files Truyền hình | Director, Creator (13 tập) |
| 1995 | Pib and Pog Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1993 | The Wrong Trousers Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1992 | Adam Phim điện ảnh | Executive Producer, Cinematography |
| 1992 | Never Say Pink Furry Die Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | Rex the Runt: Dreams Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | Rex the Runt: How Dinosaurs Became Extinct Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1990 | Next Phim điện ảnh | Camera Operator, Mechanical Designer |
| 1990 | A Grand Day Out Phim điện ảnh | Thanks |
| 1989 | Creature Comforts Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1986 | Babylon Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | Early Bird Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | Late Edition Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | Palmy Days Phim điện ảnh | Director |
| 1983 | On Probation Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 1983 | Sales Pitch Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | The Amazing Adventures of Morph Truyền hình | Director (26 tập) |
| 1979 | Down and Out Phim điện ảnh | Director |
| 1978 | Confessions of a Foyer Girl Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | Gleebees Phim điện ảnh | Director |
| 1972 | Aardman Phim điện ảnh | Director |