8.2
Truyền hình
Sản xuất
Brian Robbins
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Brooklyn, New York City, New York, USA
- Danh sách thực hiện
- 85 tác phẩm
Tiểu sử
Brian Robbins (born Brian Levine; November 22, 1963) is an American film producer, director, and executive. He was the Co-CEO of Paramount Global from 2024 to 2025; President and Chief Executive Officer of Paramount Pictures and Nickelodeon from 2021 to 2025 and 2018 to 2025 respectively; and Chief Content Officer, Movies & Kids & Family, Paramount+ until his departure from the company after the completion of the merger between Paramount Global and Skydance Media. As President & CEO of Paramount Pictures, Robbins oversaw the filmed entertainment division's creative strategy and worldwide business operations including Paramount Pictures, Paramount Animation, Paramount Home Entertainment, Paramount Pictures International, Paramount Licensing Inc., and Paramount Studio Group.
Description above from the Wikipedia article Brian Robbins, licensed under CC-BY-SA, full list of contributors on Wikipedia.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.0
Phim điện ảnh
Không Có Ngày Mai
7.6
Phim điện ảnh
Huấn Luyện Viên Carter
5.7
Phim điện ảnh
Norbit và Cô Nàng Bé Bự
6.0
Phim điện ảnh
Wild Hogs
5.6
Phim điện ảnh
You Get Me
5.3
Phim điện ảnh
Phi Vụ Rắc Rối
7.5
Truyền hình
Hiệp Sĩ Xe Đen
6.1
Phim điện ảnh
Một Nghìn Từ Cuối Đời
7.5
Truyền hình
Full House
5.8
Phim điện ảnh
The To Do List
7.4
Phim điện ảnh
Radio
5.9
Phim điện ảnh
Vua Nói Dối
7.6
Truyền hình
iCarly
7.0
Phim điện ảnh
Irreplaceable You
7.8
Truyền hình
One Tree Hill
6.2
Phim điện ảnh
Good Burger
4.9
Phim điện ảnh
Cún Bông Ma Thuật
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1996 | Kenan & Kel Truyền hình | Risotto (1 tập) |
| 1993 | Da Vinci's War Phim điện ảnh | Father Michael |
| 1990 | Camp Cucamonga Phim điện ảnh | Roger Berg |
| 1989 | Pictionary Truyền hình | Host (1 tập) |
| 1989 | C.H.U.D. II: Bud the Chud Phim điện ảnh | Steve Williams |
| 1988 | Cellar Dweller Phim điện ảnh | Phillip Lemley |
| 1987 | Full House Truyền hình | David Janolari (2 tập) |
| 1987 | Kids' Choice Awards Truyền hình | Himself - Co-Host (1 tập) |
| 1986 | Head of the Class Truyền hình | Eric Mardian (114 tập) |
| 1986 | One Terrific Guy Phim điện ảnh | Todd Burton |
| 1986 | The Gladiator Phim điện ảnh | Jeff Benton |
| 1985 | Crime of Innocence Phim điện ảnh | |
| 1985 | The Twilight Zone Truyền hình | (segment "Teacher's Aide") (1 tập) |
| 1985 | Growing Pains Truyền hình | Mitch (1 tập) |
| 1984 | Charles in Charge Truyền hình | Todd Baldwin (1 tập) |
| 1982 | Newhart Truyền hình | Rob (1 tập) |
| 1982 | Hiệp Sĩ Xe Đen Truyền hình | Randy Merritt (1 tập) |
| 1982 | Teachers Only Truyền hình | (2 tập) |
| 1982 | Cagney & Lacey Truyền hình | (1 tập) |
| 1979 | Trapper John, M.D. Truyền hình | (1 tập) |
| 1979 | Archie Bunker's Place Truyền hình | (1 tập) |
| 1979 | The Facts of Life Truyền hình | (1 tập) |
| 1978 | Diff'rent Strokes Truyền hình | (1 tập) |
| 1978 | Taxi Truyền hình | Young Man (1 tập) |
| 1977 | Three's Company Truyền hình | (1 tập) |
| 1976 | Battle of the Network Stars Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Alvin and the Chipmunks Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Black Sash Truyền hình | Executive Producer (8 tập) |
| 2026 | Ngôi Nhà Náo Nhiệt Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | Nhà Búp Bê Của Gabby: Phim Điện Ảnh Phim điện ảnh | Thanks |
| 2021 | Action #1 Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | iCarly Truyền hình | Thanks (23 tập) |
| 2019 | All That Truyền hình | Creator |
| 2018 | Irreplaceable You Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | You Get Me Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Confess Truyền hình | Executive Producer (7 tập) |
| 2017 | Không Có Ngày Mai Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | Dance Camp Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Snervous Tyler Oakley Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Guidance Truyền hình | Executive Producer (65 tập) |
| 2015 | Smosh: The Movie Phim điện ảnh | Producer |
| 2014 | Expelled Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | Side Effects Truyền hình | Executive Producer (9 tập) |
| 2013 | The To Do List Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | AwesomenessTV Truyền hình | Executive Producer, Creator (32 tập) |
| 2012 | FRED 3: Camp Fred Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2012 | Một Nghìn Từ Cuối Đời Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2011 | Fred 2: Night of the Living Fred Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | So Random! Truyền hình | Producer (26 tập) |
| 2011 | Supah Ninjas Truyền hình | Producer (39 tập) |
| 2010 | FRED: The Movie Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2010 | Blue Mountain State Truyền hình | Director, Executive Producer (2 tập) |
| 2009 | Sonny with a Chance Truyền hình | Producer (46 tập) |
| 2008 | Phi Vụ Rắc Rối Phim điện ảnh | Director |
| 2007 | The Bronx Is Burning Truyền hình | Producer (8 tập) |
| 2007 | Wild Hogs Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Norbit và Cô Nàng Bé Bự Phim điện ảnh | Director, Executive Producer |
| 2006 | Bonds on Bonds Truyền hình | Producer (1 tập) |
| 2006 | Cún Bông Ma Thuật Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | Crumbs Truyền hình | Producer (13 tập) |
| 2005 | Inconceivable Truyền hình | Producer (10 tập) |
| 2005 | Dreamer: Inspired By a True Story Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Huấn Luyện Viên Carter Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | The Days Truyền hình | Producer (6 tập) |
| 2004 | The Perfect Score Phim điện ảnh | Producer, Director |
| 2003 | Radio Phim điện ảnh | Producer |
| 2003 | One Tree Hill Truyền hình | Producer, Executive Producer (13 tập) |
| 2003 | I'm with Her Truyền hình | Executive Producer (22 tập) |
| 2002 | Birds of Prey Truyền hình | Director, Producer (1 tập) |
| 2002 | What I Like About You Truyền hình | Executive Producer (86 tập) |
| 2002 | Vua Nói Dối Phim điện ảnh | Producer, Story |
| 2002 | The Nick Cannon Show Truyền hình | Producer, Creator (23 tập) |
| 2001 | Thị Trấn Smallville Truyền hình | Executive Producer (216 tập) |
| 2001 | Hardball Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 2001 | The Nightmare Room Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2001 | Summer Catch Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Ready to Rumble Phim điện ảnh | Director |
| 1999 | The Amanda Show Truyền hình | Producer (40 tập) |
| 1999 | Popular Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1999 | Varsity Blues Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1998 | Cousin Skeeter Truyền hình | Creator |
| 1997 | Good Burger Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1996 | Kenan & Kel Truyền hình | Producer, Director (63 tập) |
| 1996 | Arli$$ Truyền hình | Producer (80 tập) |
| 1995 | The Show Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1994 | All That Truyền hình | Producer, Creator (179 tập) |