7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trâu Triệu Long
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Nơi sinh
- Zuoying, Kaohsiung, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 92 tác phẩm
Tiểu sử
Collin Chou (Chinese: 鄒兆龍) is a Taiwanese actor and martial artist. Chou is best known in the United States for his portrayal of Seraph in the films The Matrix Reloaded and The Matrix Revolutions. In Asian cinema, Chou has co-starred with Jet Li, Donnie Yen and Sammo Hung in martial arts films such as Fearless (2006), and Flash Point (2007). He is also known for playing the antagonist Shang Wei in Hail the Judge (1994), which starred Stephen Chow, and playing Jade Warlord in The Forbidden Kingdom (2008), which starred Jet Li and Jackie Chan. Chou attended Pierce Community College in Los Angeles, United States.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Ma Trận: Cuộc Cách Mạng
6.7
Phim điện ảnh
Vua Kung Fu
7.1
Phim điện ảnh
Một Nửa Chân Thành
7.5
Phim điện ảnh
Hoắc Nguyên Giáp
5.3
Phim điện ảnh
DOA: Sống hoặc Chết
7.0
Phim điện ảnh
Ngòi Nổ
6.0
Phim điện ảnh
Thân Phận Đặc Biệt
6.7
Phim điện ảnh
Cha Tôi Là Anh Hùng
6.9
Phim điện ảnh
Cận Vệ Nam Trung Hải
7.5
Phim điện ảnh
Quan Xẩm Lốc Cốc
5.4
Phim điện ảnh
Bất Nhị Thần Thám
7.1
Phim điện ảnh
Tuyệt Đao
7.1
Phim điện ảnh
Đông Thành Tây Tựu
6.7
Phim điện ảnh
Vệ sĩ siêu cấp
6.4
Phim điện ảnh
Tứ Đại Danh Bổ
6.7
Phim điện ảnh
Ỷ Thiên Đồ Long Ký: Ma giáo giáo chủ
5.1
Phim điện ảnh
Toàn Thành Giới Bị
Danh sách phim đã đóng 90
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Na Tra: Đại Náo Đông Hải Phim điện ảnh | Master Tai Yi |
| 2026 | Tôi Là Kẻ Nằm Vùng Phim điện ảnh | Huo Tao |
| 2026 | 猎战狂徒 Phim điện ảnh | Qin Ying |
| 2024 | 战锋对决 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Vô Địch Thiên Hạ Phim điện ảnh | |
| 2023 | 幽灵狙击手 Phim điện ảnh | Lin Sen |
| 2023 | 除恶:飞车党 Phim điện ảnh | Chen Pi |
| 2022 | 逃学神探 Phim điện ảnh | Li Jinhu |
| 2022 | 恶到必除 Phim điện ảnh | Zhuang Zhiqiang |
| 2021 | Đồ Lan Đóa: Lời nguyền duyên khởi Phim điện ảnh | Master Zhouda |
| 2021 | 疯狂的拳头 Phim điện ảnh | Gao Chi |
| 2020 | 王者联盟之神秘病毒 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Một Nửa Chân Thành Phim điện ảnh | Edwin Chu |
| 2020 | Như Lai Thần Chưởng Phim điện ảnh | Han Gong Bo |
| 2020 | 战锋·尖峰对决 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 四平青年之喋血曼谷 Phim điện ảnh | Tony |
| 2018 | 大梦西游番外之拯救悟空 Phim điện ảnh | Sun Wukong / Gui Er |
| 2018 | Anh Hùng Phương Bắc Truyền hình | (48 tập) |
| 2018 | 王者联盟之超能力者 Phim điện ảnh | |
| 2018 | Người Trong Giang Hồ 2: Ông Trùm Mới Phim điện ảnh | Liu Jian |
| 2017 | 大梦西游番外之拯救悟空 Phim điện ảnh | Gu'er |
| 2016 | 我们十七岁 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Vệ sĩ siêu cấp Phim điện ảnh | Fo Mian (old) |
| 2016 | Võ Thần Triệu Tử Long Truyền hình | Li Quan / Li Rending (60 tập) |
| 2014 | Tứ Đại Danh Bổ 3: Trận Huyết Chiến Cuối Cùng Phim điện ảnh | Iron Hand |
| 2014 | Đặc Vụ Ameera Phim điện ảnh | |
| 2013 | Tứ Đại Danh Bổ 2 Phim điện ảnh | Iron Hand |
| 2013 | Chiến Binh Nữ Hổ Phim điện ảnh | Wang Laoying |
| 2013 | Thân Phận Đặc Biệt Phim điện ảnh | Cheung Mo-Hung |
| 2013 | Bất Nhị Thần Thám Phim điện ảnh | Chen Hu |
| 2012 | Tứ Đại Danh Bổ Phim điện ảnh | Tie Yourda (Iron Hands) |
| 2011 | 第一大总统 Phim điện ảnh | |
| 2011 | Họa bích Phim điện ảnh | |
| 2010 | 功夫·咏春 Phim điện ảnh | Kam Ying |
| 2010 | Toàn Thành Giới Bị Phim điện ảnh | Zhang Dachu |
| 2008 | Vua Kung Fu Phim điện ảnh | Jade Warlord |
| 2007 | Ngòi Nổ Phim điện ảnh | Tony |
| 2006 | DOA: Sống hoặc Chết Phim điện ảnh | Hayate |
| 2006 | Hoắc Nguyên Giáp Phim điện ảnh | Yuanjia's Father |
| 2005 | American Fusion Phim điện ảnh | Tony |
| 2003 | Ma Trận: Cuộc Cách Mạng Phim điện ảnh | Seraph |
| 2003 | 南國風雲 Phim điện ảnh | Hui Hong |
| 2003 | Ma Trận: Tái Lập Phim điện ảnh | Seraph |
| 2002 | 無問題2 Phim điện ảnh | Ben |
| 2002 | 纵横鬼门关 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 極速僵屍 Phim điện ảnh | Wuchie |
| 2000 | 火龍女 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 兩隻衰鬼唔識死 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 情不容義 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 生日夜驚魂 Phim điện ảnh | |
| 1999 | Ánh Mắt Hung Ác Phim điện ảnh | Shing |
| 1999 | 舞廳 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 親蜜情人之無限誘惑 Phim điện ảnh | Roy |
| 1999 | 陰魂不散 Phim điện ảnh | Lai's Brother |
| 1999 | 威龍保鏢 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 黑色城市 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 陽性反應 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 无敌铁砂掌 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 全職大盜 Phim điện ảnh | 叶继宽 |
| 1998 | 烈火青春 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1993 | Đông Thành Tây Tựu Phim điện ảnh | Choreographer |
| 1992 | Truyền Thuyết Chiến Thần Phim điện ảnh | Martial Arts Choreographer |