7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tôn Lệ
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 53 tác phẩm
Tiểu sử
Tôn Lệ là nữ diễn viên truyền hình nổi tiếng Trung Quốc. Con đường diễn xuất theo phái Thanh Y. Ấn tượng qua nhiều vai như: An Tâm trong phim "Ngọc Quan Âm", vai Đỗ Quyên trong Hạnh phúc tựa như hoa, vai Diệp Thanh trong Mật ngọt, vai Phùng Trình Trình trong phim truyền hình Tân Bến Thượng Hải, vai Chân Hoàn trong Chân Hoàn Truyện, Châu Doanh trong Năm ấy hoa nở trăng vừa tròn , vai Mị Nguyệt trong phim Mị nguyệt truyện ...
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Vô Ảnh
6.0
Phim điện ảnh
Họa Bì
6.3
Phim điện ảnh
Quan Vân Trường
8.5
Truyền hình
Hậu Cung Chân Hoàn Truyện
8.7
Truyền hình
亮剑
4.8
Phim điện ảnh
Nguyệt Quang Bảo Hạp
5.3
Phim điện ảnh
Họa bích
4.2
Phim điện ảnh
恶棍天使
7.2
Phim điện ảnh
中国乒乓之绝地反击
5.4
Phim điện ảnh
Cơ Khí Hiệp
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
7.6
Truyền hình
Ô Vân Chi Thượng
7.3
Truyền hình
Thành Phố Lý Tưởng
7.3
Truyền hình
Mị Nguyệt Truyện
7.6
Truyền hình
屌丝男士
7.6
Truyền hình
Cuộc sống tươi đẹp
8.1
Truyền hình
Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 以子之名 Truyền hình | (1 tập) |
| TBA | 生日将至 Truyền hình | Jiang Ke (1 tập) |
| TBA | 原地逃离 Truyền hình | Ma Honglei (1 tập) |
| 2026 | 第31届上海电视节“白玉兰绽放”颁奖典礼 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Mối Quan Hệ Nguy Hiểm Truyền hình | Yan Ling (22 tập) |
| 2025 | Cuộc sống tươi đẹp Truyền hình | Hu Manli (36 tập) |
| 2025 | Ô Vân Chi Thượng Truyền hình | Han Qing (17 tập) |
| 2025 | 甄嬛爱不停——甄嬛传小主节晚会 Truyền hình | (11 tập) |
| 2023 | 众声 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2023 | 中国乒乓之绝地反击 Phim điện ảnh | Wang Ying |
| 2022 | 斯文江南 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2021 | Thành Phố Lý Tưởng Truyền hình | Su Xiao (40 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Chief Fang (2 tập) |
| 2020 | An Gia Thiên Hạ Truyền hình | Fang Sijin (53 tập) |
| 2019 | 半镜 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 张艺谋和他的影 Phim điện ảnh | Self |
| 2018 | Vô Ảnh Phim điện ảnh | Madam Xiao Ai |
| 2017 | Năm Ấy Hoa Nở Trăng Vừa Tròn Truyền hình | Zhou Ying (74 tập) |
| 2015 | 恶棍天使 Phim điện ảnh | Cha Xiaodao |
| 2015 | Mị Nguyệt Truyện Truyền hình | Mi Yue / Mi Bazi (81 tập) |
| 2015 | 甄嬛传(美版) Truyền hình | Zhen Huan (6 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Bậc Thầy Chia Tay Phim điện ảnh | Herself |
| 2014 | 大话天仙 Phim điện ảnh | Jin Ling |
| 2013 | Bà Mẹ Nóng Bỏng Truyền hình | Xia Bing (38 tập) |
| 2012 | 屌丝男士 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2011 | Hậu Cung Chân Hoàn Truyện Truyền hình | Zhen Huan (76 tập) |
| 2011 | Họa bích Phim điện ảnh | Shaoyao |
| 2011 | Quan Vân Trường Phim điện ảnh | Qilan |
| 2010 | Nguyệt Quang Bảo Hạp Phim điện ảnh | Rose |
| 2009 | 小姨多鹤 Truyền hình | (34 tập) |
| 2009 | Cơ Khí Hiệp Phim điện ảnh | So-mui |
| 2009 | Iron Road Truyền hình | Little Tiger (2 tập) |
| 2009 | Iron Road Phim điện ảnh | Little Tiger |
| 2008 | Họa Bì Phim điện ảnh | Xia Bing |
| 2008 | 震撼世界的七日 Truyền hình | Tang Yaoyao (16 tập) |
| 2007 | 甜蜜蜜 Truyền hình | 叶青 (26 tập) |
| 2007 | 一世情缘 Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | Bến Thượng Hải Truyền hình | Feng Chengcheng (44 tập) |
| 2006 | 屋顶上的绿宝石 Truyền hình | 莫家琦 (30 tập) |
| 2006 | Hoắc Nguyên Giáp Phim điện ảnh | Moon |
| 2005 | 幸福像花儿一样 Truyền hình | 杜娟 (32 tập) |
| 2005 | 亮剑 Truyền hình | 冯楠 (3 tập) |
| 2005 | 蒲公英 Truyền hình | (22 tập) |
| 2004 | 血色浪漫 Truyền hình | 周晓白 (32 tập) |
| 2004 | 红粉世家 Truyền hình | Tao Zhi (38 tập) |
| 2004 | 一米阳光 Truyền hình | 伊爱源/伊川夏 (30 tập) |
| 2004 | 天和局 Truyền hình | 竺晚秋 (32 tập) |
| 2003 | 大染坊 Truyền hình | 沈远宜 (24 tập) |
| 2003 | 一双绣花鞋 Truyền hình | Lin Ying (22 tập) |
| 2003 | 玉观音 Truyền hình | 安心 (27 tập) |
| 2002 | 书剑恩仇录 Phim điện ảnh | Li Ruan-zhi |
| 1996 | Once Upon a Time in Shanghai Truyền hình | (39 tập) |