7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
南方英二
- Ngày sinh
- Mất
- (77 tuổi)
- Nơi sinh
- Wakayama Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 52 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 南方英二.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
みんな〜やってるか!
6.6
Phim điện ảnh
花よりもなほ
5.5
Phim điện ảnh
女必殺五段拳
4.8
Phim điện ảnh
鬼火
7.3
Phim điện ảnh
宮本武蔵 般若坂の決斗
5.8
Phim điện ảnh
次郎長と小天狗 殴り込み甲州路
6.0
Phim điện ảnh
丹下左膳 妖刀濡れ燕
6.6
Phim điện ảnh
瞼の母
6.6
Phim điện ảnh
江戸っ子奉行 天下を斬る男
6.8
Phim điện ảnh
ぼくんち
7.0
Phim điện ảnh
恋極道
7.8
Phim điện ảnh
丹下左膳 乾雲坤竜の巻
6.0
Phim điện ảnh
天国はまだ遠く
8.3
Phim điện ảnh
水戸黄門
6.0
Phim điện ảnh
柳生武芸帳 剣豪乱れ雲
6.0
Phim điện ảnh
孤剣は折れず 月影一刀流
8.7
Phim điện ảnh
この首一万石
Danh sách phim đã đóng 52
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | 天国はまだ遠く Phim điện ảnh | |
| 2006 | 花よりもなほ Phim điện ảnh | Shojiro Aoki |
| 2004 | お父さんのバックドロップ Phim điện ảnh | Matsunosuke Shimoda |
| 2003 | ぼくんち Phim điện ảnh | |
| 2000 | 伝説の教師 Truyền hình | Tetsuya Yasuhara(安原 哲也) (11 tập) |
| 1997 | 恋極道 Phim điện ảnh | Okuma |
| 1997 | 難波金融伝 ミナミの帝王 劇場版IX 保険金横領 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 鬼火 Phim điện ảnh | Kanigawa |
| 1996 | ビリケン Phim điện ảnh | |
| 1996 | シャブ極道 Phim điện ảnh | |
| 1995 | みんな〜やってるか! Phim điện ảnh | Opposing Boss |
| 1995 | 仕切り屋五郎 Phim điện ảnh | |
| 1993 | Chiến Tranh Băng Đảng Phim điện ảnh | The Hit Man |
| 1993 | 北野武の世界 Phim điện ảnh | Lui-même |
| 1985 | ビッグ・マグナム黒岩先生 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 唐獅子株式会社 Phim điện ảnh | Aihara |
| 1981 | 好色花でんしゃ Phim điện ảnh | Heisuke Tsuzuki |
| 1976 | 女必殺五段拳 Phim điện ảnh | Movie Director |
| 1963 | 月影忍法帖 二十一の眼 Phim điện ảnh | Mitamura Hyoma |
| 1963 | 続・次郎長三国志 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 次郎長三国志 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 柳生武芸帳 剣豪乱れ雲 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 新吾二十番勝負 完結篇 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 新選組血風録 近藤勇 Phim điện ảnh | |
| 1963 | この首一万石 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 宮本武蔵 般若坂の決斗 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 血煙り笠 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 次郎長と小天狗 殴り込み甲州路 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 右門捕物帖 紅蜥蜴 Phim điện ảnh | |
| 1962 | よか稚児ざくら 馬上の若武者 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 胡蝶かげろう剣 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 丹下左膳 乾雲坤竜の巻 Phim điện ảnh | |
| 1962 | お姫さまと髭大名 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 鷹天皇飄々剣 吉野の風雲児 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 瞼の母 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 若き日の次郎長 東海道のつむじ風 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 維新の篝火 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新吾二十番勝負 第二部 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 忍術使いと三人娘 女狐変化 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 忍術使いと三人娘 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 緋ざくら小天狗 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 江戸っ子奉行 天下を斬る男 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 朝霧街道 Phim điện ảnh | |
| 1961 | お奉行さまと娘たち Phim điện ảnh | |
| 1960 | 孤剣は折れず 月影一刀流 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 庄助武勇傳 会津磐梯山 Phim điện ảnh | |
| 1960 | つばくろ道中 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 水戸黄門 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 旗本退屈男 謎の暗殺隊 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 丹下左膳 妖刀濡れ燕 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 緋ぼたん肌 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 神変美女桜 Phim điện ảnh |