7.5
Truyền hình
Diễn xuất
Shawn Lawrence
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Shawn Lawrence.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Warehouse 13
5.9
Phim điện ảnh
Vết Thương
5.9
Phim điện ảnh
Pushing Tin
5.4
Phim điện ảnh
Tội Vặt
8.2
Truyền hình
Mayday
5.7
Phim điện ảnh
Bait
5.1
Phim điện ảnh
Against the Ropes
4.5
Phim điện ảnh
Out of Reach
6.9
Truyền hình
The Listener
5.6
Phim điện ảnh
Crime Spree
6.8
Truyền hình
Earth: Final Conflict
6.0
Phim điện ảnh
Street Smart
7.4
Truyền hình
Doc
5.6
Phim điện ảnh
Christmas in Boston
4.3
Phim điện ảnh
Tart
6.8
Phim điện ảnh
To Catch a Killer
5.6
Phim điện ảnh
Before You Say 'I Do'
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Doc Truyền hình | Bill Dixon (1 tập) |
| 2023 | This Time Phim điện ảnh | |
| 2022 | Roadmarks Phim điện ảnh | Boris |
| 2017 | Tội Vặt Phim điện ảnh | Manny Vassey |
| 2014 | Dịch Bệnh Ma Cà Rồng Truyền hình | Dr. Morse (2 tập) |
| 2013 | Her Husband's Betrayal Phim điện ảnh | John Morgan |
| 2013 | Cold Spring Phim điện ảnh | Dr. Wallace |
| 2013 | With Truelove Showers Phim điện ảnh | George |
| 2012 | The Tape Phim điện ảnh | Pawn Shop Owner |
| 2011 | Conduct Unbecoming Phim điện ảnh | Veteran |
| 2011 | Silent Witness Phim điện ảnh | John Taylor |
| 2010 | Medium Raw Phim điện ảnh | Oliver Walthrop |
| 2009 | My Nanny's Secret Phim điện ảnh | Kurt |
| 2009 | Warehouse 13 Truyền hình | Hank Siskel (1 tập) |
| 2009 | The Listener Truyền hình | Buddy Carver (1 tập) |
| 2009 | Before You Say 'I Do' Phim điện ảnh | Justice of the Peace |
| 2009 | Boxed In Phim điện ảnh | |
| 2007 | Nature of the Beast Phim điện ảnh | Sheriff Wachowski |
| 2006 | Shades of Black: The Conrad Black Story Phim điện ảnh | Dixon Chant |
| 2006 | Runaway Truyền hình | Police Officer Cal (1 tập) |
| 2006 | The Great Polar Bear Adventure Phim điện ảnh | Krakush (voice) |
| 2005 | Christmas in Boston Phim điện ảnh | Mr. Dugan |
| 2004 | Out of Reach Phim điện ảnh | Agent Shephard |
| 2004 | The Good Shepherd Phim điện ảnh | Bishop Sorano |
| 2004 | Against the Ropes Phim điện ảnh | Philadelphia Fight Official |
| 2003 | Mayday Truyền hình | Captain Loft (1 tập) |
| 2003 | Crime Spree Phim điện ảnh | Agent Pogue |
| 2002 | Gleason Phim điện ảnh | William S. Paley |
| 2002 | Between Strangers Phim điện ảnh | Marty |
| 2002 | Triggermen Phim điện ảnh | Roger Deschamps |
| 2001 | Brian's Song Phim điện ảnh | Doctor O'Conner |
| 2001 | True Blue Phim điện ảnh | Bass |
| 2001 | Tart Phim điện ảnh | Fred |
| 2001 | Vết Thương Phim điện ảnh | O'Malley |
| 2001 | Jewel Phim điện ảnh | Larry Tindle |
| 2000 | Bait Phim điện ảnh | Warden Clay |
| 2000 | Who Killed Atlanta's Children? Phim điện ảnh | Motel Clerk |
| 2000 | On Hostile Ground Phim điện ảnh | Andre |
| 1999 | Dogmatic Phim điện ảnh | Priest |
| 1999 | Pushing Tin Phim điện ảnh | Pilot (voice) |
| 1998 | The Famous Jett Jackson Truyền hình | Lyle Beale (1 tập) |
| 1998 | Valentine's Day Phim điện ảnh | Mr. Fred Hamilton |
| 1997 | The Defenders: Payback Phim điện ảnh | Judge Bach |
| 1997 | Earth: Final Conflict Truyền hình | Carl Praeger (1 tập) |
| 1996 | The Morrison Murders: Based on a True Story Phim điện ảnh | Garth |
| 1996 | Escape Clause Phim điện ảnh | Charles Ives |
| 1996 | Beyond the Call Phim điện ảnh | Bartender |
| 1996 | The Wharf Rat Phim điện ảnh | Armored Car Guard |
| 1996 | Cagney & Lacey: True Convictions Phim điện ảnh | Andrew |
| 1995 | Sugartime Phim điện ảnh | Pit Boss |
| 1995 | At the Midnight Hour Phim điện ảnh | Cabbie |
| 1995 | The Hardy Boys Truyền hình | Fairweather (1 tập) |
| 1992 | To Catch a Killer Phim điện ảnh | Mr. Gant |
| 1990 | Clarence Phim điện ảnh | Clarence's Cabbie |
| 1990 | Personals Phim điện ảnh | Vince |
| 1987 | Street Smart Phim điện ảnh | Bartender |
| 1986 | Sword of Gideon Phim điện ảnh | Bank Manager |