8.0
Phim điện ảnh
Âm thanh
武満徹
- Ngày sinh
- Mất
- (65 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 112 tác phẩm
Tiểu sử
Toru Takemitsu was a Japanese composer. He composed several hundred independent works of music, scored more than ninety films and published twenty books.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.5
Phim điện ảnh
Nghi Lễ Mổ Bụng
6.2
Phim điện ảnh
Mặt Trời Mọc
8.2
Phim điện ảnh
Người Đàn Bà Trong Cồn Cát
7.7
Phim điện ảnh
Quái Đàm
7.8
Phim điện ảnh
Khuôn Mặt Người Khác
8.2
Phim điện ảnh
上意討ち 拝領妻始末
7.1
Phim điện ảnh
Cọc Cạch
6.8
Phim điện ảnh
愛の亡霊
7.6
Phim điện ảnh
黒い雨
7.4
Phim điện ảnh
乾いた花
7.3
Phim điện ảnh
おとし穴
7.0
Phim điện ảnh
心中天網島
6.7
Phim điện ảnh
L'Amour à vingt ans
6.4
Phim điện ảnh
異聞猿飛佐助
6.9
Phim điện ảnh
狂った果実
7.8
Phim điện ảnh
乱れ雲
6.8
Phim điện ảnh
儀式
Danh sách phim đã đóng 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1992 | Dream Window: Reflections on the Japanese Garden Phim điện ảnh | |
| 1987 | Brand New Day Phim điện ảnh | Self |
| 1985 | A. K. Phim điện ảnh | Self |
| 1966 | Khuôn Mặt Người Khác Phim điện ảnh | Man Smoking in Bar (uncredited) |
Danh sách đoàn làm phim 111
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Um tropeço em cinco movimentos Phim điện ảnh | Music |
| 2022 | Festival du château de Ludwigsbourg 2022 La révolution inachevée Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1995 | 百年日本映画 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1995 | Духовные голоса Phim điện ảnh | Music |
| 1995 | 写楽 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1993 | Mặt Trời Mọc Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1992 | Dream Window: Reflections on the Japanese Garden Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1992 | 豪姫 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1991 | The Inland Sea Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1989 | 利休 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1989 | 黒い雨 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1988 | 嵐が丘 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1987 | 今朝の秋 Truyền hình | Music (1 tập) |
| 1987 | ヒロシマという名の少年 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1986 | 鑓の権三 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1985 | 食卓のない家 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1985 | Loạn Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1985 | 火まつり Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1985 | A. K. Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1985 | Änglaverket Phim điện ảnh | Music |
| 1984 | 2084: Video clip pour une réflexion syndicale et pour le plaisir Phim điện ảnh | Music |
| 1984 | アントニー・ガウディー Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1983 | 波の盆 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1983 | 東京裁判 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1982 | 予言 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1981 | 蓮如とその母 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1981 | 水俣の図 物語 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1981 | 夢千代日記 Truyền hình | Original Music Composer (20 tập) |
| 1980 | 気 Breathing Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1980 | The Lovers' Exile Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1980 | 天平の甍 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1979 | 火宅 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1979 | 赤穂浪士 Truyền hình | Original Music Composer (36 tập) |
| 1978 | The Japanese Part 3: Farm Song Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1978 | 燃える秋 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1978 | 愛の亡霊 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1977 | はなれ瞽女おりん Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1977 | 錆びた炎 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1975 | 化石 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1975 | 桜の森の満開の下 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1974 | 卑弥呼 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1973 | 化石の森 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1973 | 青幻記 遠い日の母は美しく Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1972 | 夏の妹 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1972 | サマー・ソルジャー Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 沈黙 SILENCE Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | いのちぼうにふろう Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 儀式 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 甦える大地 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | Cọc Cạch Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 東京战争戦後秘話 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1969 | 弾痕 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1969 | 心中天網島 Phim điện ảnh | Writer, Original Music Composer |
| 1969 | 京 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1968 | 日本の青春 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1968 | 燃えつきた地図 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1968 | 初恋・地獄篇 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1968 | めぐりあい Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1967 | 乱れ雲 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1967 | 上意討ち 拝領妻始末 Phim điện ảnh | Original Music Composer |