7.1
Phim điện ảnh
Sản xuất
Christopher Morgan
- Ngày sinh
- (84 tuổi)
- Nơi sinh
- Los Angeles, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Christopher Morgan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
Beauty & the Briefcase
5.1
Phim điện ảnh
The Pregnancy Pact
6.9
Phim điện ảnh
The Lost Valentine
7.5
Truyền hình
Quincy, M.E.
6.1
Phim điện ảnh
Phantom of the Megaplex
5.4
Phim điện ảnh
Zenon: Z3
6.8
Phim điện ảnh
Horse Sense
4.7
Phim điện ảnh
Lost City Raiders
6.7
Phim điện ảnh
The Color of Friendship
6.4
Phim điện ảnh
Genius
6.0
Phim điện ảnh
Alley Cats Strike
5.7
Phim điện ảnh
Asteroid
6.6
Phim điện ảnh
Gotta Kick It Up!
6.1
Phim điện ảnh
Miracle in Lane 2
4.5
Phim điện ảnh
Vampire Bats
3.9
Phim điện ảnh
Locusts
5.9
Phim điện ảnh
Moving Target
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1995 | The Omen Phim điện ảnh | The Mayor |
Danh sách đoàn làm phim 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Brailled It Phim điện ảnh | Director |
| 2021 | And Back Again Phim điện ảnh | Gaffer |
| 2013 | Ngày Chủ Nhật Đáng Nhớ Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | Ricochet Phim điện ảnh | Producer |
| 2011 | The Lost Valentine Phim điện ảnh | Line Producer |
| 2010 | Beauty & the Briefcase Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2010 | The Pregnancy Pact Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Lost City Raiders Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 2008 | Racing for Time Phim điện ảnh | Producer |
| 2008 | Queen Sized Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Girl, Positive Phim điện ảnh | Producer |
| 2006 | For One Night Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Vampire Bats Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Locusts Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Zenon: Z3 Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Gotta Kick It Up! Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | The Jennie Project Phim điện ảnh | Producer, Unit Production Manager |
| 2000 | Phantom of the Megaplex Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Miracle in Lane 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Alley Cats Strike Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | The Color of Friendship Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Horse Sense Phim điện ảnh | Producer |
| 1999 | Genius Phim điện ảnh | Producer |
| 1998 | CHiPs '99 Phim điện ảnh | Producer |
| 1997 | Asteroid Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | The Omen Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | The Omen Truyền hình | Producer (1 tập) |
| 1995 | No Greater Love Phim điện ảnh | Producer |
| 1995 | Vanished Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Green Dolphin Beat Phim điện ảnh | Producer |
| 1994 | Jane's House Phim điện ảnh | Producer |
| 1993 | Trade Winds Truyền hình | Producer (4 tập) |
| 1993 | Spies Phim điện ảnh | Producer |
| 1990 | The World's Oldest Living Bridesmaid Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | The Edge Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | A Friendship in Vienna Phim điện ảnh | Producer |
| 1988 | Moving Target Phim điện ảnh | Producer |
| 1987 | At Mother's Request Truyền hình | Producer (2 tập) |
| 1984 | A Good Sport Phim điện ảnh | Producer |
| 1982 | The Neighborhood Phim điện ảnh | Producer |
| 1980 | Beulah Land Truyền hình | Producer (3 tập) |
| 1980 | Portrait of a Rebel: The Remarkable Mrs. Sanger Phim điện ảnh | Producer |
| 1978 | Colorado C.I. Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | Quincy, M.E. Truyền hình | Producer (148 tập) |
| 1976 | The Quest Phim điện ảnh | Producer |
| 1975 | Cop on the Beat Phim điện ảnh | Producer |
| 1974 | The Girl on the Late, Late Show Phim điện ảnh | Producer |
| 1973 | Police Story Truyền hình | Producer (104 tập) |
| 1972 | Call Her Mom Phim điện ảnh | Assistant Director |