8.0
Phim điện ảnh
Sản xuất
David Diliberto
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho David Diliberto.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
7.9
Phim điện ảnh
Lão Đại Lebowski
6.7
Phim điện ảnh
Đọc Xong Nhớ Đốt
7.3
Phim điện ảnh
3 Kẻ Trốn Tù
6.8
Phim điện ảnh
We Are Your Friends
7.5
Phim điện ảnh
Người Đàn Ông Vắng Mặt
6.0
Phim điện ảnh
Hợp Đồng Hôn Nhân
8.1
Truyền hình
Hắc Điểu - Black Bird
5.9
Phim điện ảnh
Kẻ Phá Hủy
7.1
Truyền hình
Thám Tử Sugar
5.9
Phim điện ảnh
Seberg
6.7
Phim điện ảnh
He Named Me Malala
6.1
Truyền hình
Lần Theo Vết Khói - Smoke
7.1
Truyền hình
Q: Into the Storm
4.8
Phim điện ảnh
Fall Time
Phim điện ảnh
The Road We've Traveled
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | Behind the Scenes of 'No Country for Old Men': An Incredibly Unauthorized Documentary Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Lần Theo Vết Khói - Smoke Truyền hình | Producer (9 tập) |
| 2024 | Thám Tử Sugar Truyền hình | Co-Producer, Visual Effects Producer (8 tập) |
| 2022 | Hắc Điểu - Black Bird Truyền hình | Co-Producer (6 tập) |
| 2021 | Q: Into the Storm Truyền hình | Co-Producer (6 tập) |
| 2019 | Seberg Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2018 | Kẻ Phá Hủy Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2015 | He Named Me Malala Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2015 | We Are Your Friends Phim điện ảnh | Executive Producer, Editor |
| 2012 | The Road We've Traveled Phim điện ảnh | Post Producer |
| 2008 | Đọc Xong Nhớ Đốt Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2007 | Không Chốn Dung Thân Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2003 | Hợp Đồng Hôn Nhân Phim điện ảnh | Music Supervisor |
| 2001 | Người Đàn Ông Vắng Mặt Phim điện ảnh | Post Production Supervisor, Associate Editor |
| 2001 | Bob Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2000 | 3 Kẻ Trốn Tù Phim điện ảnh | Associate Editor, Post Production Supervisor |
| 1998 | Lão Đại Lebowski Phim điện ảnh | Associate Editor |
| 1995 | Fall Time Phim điện ảnh | Assistant Editor |