8.2
Truyền hình
Diễn xuất
小鹿
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Yunnan, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 小鹿.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
6.2
Truyền hình
我家那闺女
5.7
Truyền hình
火星情报局
5.5
Truyền hình
友间合租屋
7.0
Truyền hình
我家那小子
5.0
Phim điện ảnh
下班啦2024
6.0
Phim điện ảnh
三心两意
7.0
Truyền hình
恋爱兄妹
Truyền hình
现在就开麦——妈妈请就位!
Truyền hình
第一人称复数
Truyền hình
涛昕窝
Truyền hình
乱“室”英雄
Truyền hình
不好笑就露宿街头
Truyền hình
今夜喜友秀
Truyền hình
姐姐当家
Truyền hình
左边风很大
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 三心两意 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 不好笑就露宿街头 Truyền hình | (20 tập) |
| 2026 | 今夜喜友秀 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | 我的中女时代 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 涛昕窝 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 乱“室”英雄 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 左边风很大 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 姐姐当家 Truyền hình | Self - Observee, Self - Observer (10 tập) |
| 2025 | 现在就开麦——妈妈请就位! Truyền hình | (3 tập) |
| 2025 | 恋爱兄妹 Truyền hình | Panelist (33 tập) |
| 2025 | 下班啦2024 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 友间合租屋 Truyền hình | (58 tập) |
| 2024 | 喜剧之王单口季 Truyền hình | 喜单老友, 选手 (53 tập) |
| 2023 | 第一人称复数 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | Self - Observer (25 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | Self - Observer (25 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (11 tập) |