7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
佐野量子
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Fujinomiya, Shizuoka Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 佐野量子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
雲のように風のように
4.0
Phim điện ảnh
夢から、さめない
8.3
Phim điện ảnh
釣りバカ日誌4
6.5
Phim điện ảnh
ブラックボード
6.5
Phim điện ảnh
戦国乱世の暴れん坊 齋藤道三 怒涛の天下取り
6.0
Phim điện ảnh
シャコタン・ブギ
8.0
Phim điện ảnh
ちびねこトムの大冒険 地球を救え!なかまたち
Phim điện ảnh
Ryoko Sano - Sketch book
Phim điện ảnh
Ryoko Sano - Pochiette
Truyền hình
夢に見た日々
Truyền hình
助け人走る
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | あぐら剣法無頼帖 用心棒と好色一代男 Phim điện ảnh | |
| 2014 | ちびねこトムの大冒険 地球を救え!なかまたち Phim điện ảnh | Amy (voice) |
| 1993 | ゴジラvsメカゴジラ Phim điện ảnh | Azusa Gojo |
| 1991 | 釣りバカ日誌4 Phim điện ảnh | Machiko Ohta |
| 1991 | 戦国乱世の暴れん坊 齋藤道三 怒涛の天下取り Phim điện ảnh | |
| 1990 | 雲のように風のように Phim điện ảnh | Ginga |
| 1989 | 夢に見た日々 Truyền hình | Yonemura Hiroko (10 tập) |
| 1989 | Ryoko Sano - Pochiette Phim điện ảnh | |
| 1988 | Ryoko Sano - Sketch book Phim điện ảnh | |
| 1987 | 佐野量子 セ·レタス Phim điện ảnh | herself |
| 1987 | シャコタン・ブギ Phim điện ảnh | Yumi |
| 1987 | 夢から、さめない Phim điện ảnh | Sunao Kawahara (voice) |
| 1986 | ブラックボード Phim điện ảnh | Tomoko Yazawa |
| 1973 | 助け人走る Truyền hình | (36 tập) |