7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
付航
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 付航.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.7
Phim điện ảnh
爆水管
8.1
Truyền hình
向往的生活
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.4
Truyền hình
哈哈哈哈哈
7.1
Phim điện ảnh
Lãng Lãng Nhân Sinh
8.2
Truyền hình
喜剧之王单口季
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
8.2
Truyền hình
种地吧
6.0
Truyền hình
大话大话西游
4.5
Truyền hình
认真的嘎嘎们
7.0
Truyền hình
周五晚高疯
5.0
Phim điện ảnh
下班啦2024
Phim điện ảnh
2024抖音美好惊喜夜
Truyền hình
你们说了算之里院来福战
Truyền hình
漂洋过海来送你
Truyền hình
生而有翼
Truyền hình
今夜喜友秀
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 漂洋过海来送你 Truyền hình | Na Dou (1 tập) |
| TBA | 生而有翼 Truyền hình | Xiao Hei (1 tập) |
| 2026 | 今夜喜友秀 Truyền hình | (20 tập) |
| 2026 | bilibili大年初一联欢会 Truyền hình | 主持 (3 tập) |
| 2026 | 2026bilibili大年初一联欢会 Truyền hình | (3 tập) |
| 2026 | 周五晚高疯 Truyền hình | (22 tập) |
| 2026 | 爆水管 Phim điện ảnh | Monk |
| 2025 | Lãng Lãng Nhân Sinh Phim điện ảnh | A Xiao |
| 2025 | Vải Tiến Trường An Phim điện ảnh | Xiao Bai |
| 2025 | 下班啦2024 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 2024抖音美好惊喜夜 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 2024爱奇艺尖叫之夜 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 你们说了算之里院来福战 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 大话大话西游 Truyền hình | Monkey (1 tập) |
| 2024 | 喜剧之王单口季 Truyền hình | 选手, 喜单老友 (20 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (3 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (4 tập) |
| 2020 | 认真的嘎嘎们 Truyền hình | (10 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (1 tập) |