6.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Stephen Curry
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Melbourne, Australia
- Danh sách thực hiện
- 72 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Stephen Curry.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
Cá Sấu Ăn Thịt Người
6.1
Phim điện ảnh
Hounds of Love
7.1
Phim điện ảnh
The Castle
6.7
Truyền hình
Pine Gap
4.5
Phim điện ảnh
Cut
7.2
Truyền hình
McLeod's Daughters
6.5
Phim điện ảnh
June Again
5.8
Phim điện ảnh
The Wog Boy
5.1
Phim điện ảnh
The Diplomat
5.7
Phim điện ảnh
The Cup
6.3
Truyền hình
Population 11
5.9
Phim điện ảnh
The Nugget
6.7
Truyền hình
Blue Heelers
5.1
Phim điện ảnh
The Night We Called It a Day
5.7
Truyền hình
Mr & Mrs Murder
6.2
Truyền hình
Ten Pound Poms
4.1
Phim điện ảnh
Lone Wolf
Danh sách phim đã đóng 71
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Zombie Plane Phim điện ảnh | Gerald |
| 2026 | How to Talk Australians: The Movie Phim điện ảnh | Cop |
| 2025 | Sam Pang Tonight Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2024 | Shaun Micallef's Eve of Destruction Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | Favourites Phim điện ảnh | |
| 2024 | Population 11 Truyền hình | Noel Pinkus (12 tập) |
| 2023 | Bay of Fires Truyền hình | Francis Pike (2 tập) |
| 2023 | Blow Up Truyền hình | Self - Host (8 tập) |
| 2023 | Ten Pound Poms Truyền hình | JJ Walker (12 tập) |
| 2022 | Summer Love Truyền hình | Jonah (1 tập) |
| 2022 | Thor: Tình Yêu và Sấm Sét Phim điện ảnh | King Yakan |
| 2022 | Hatchback Phim điện ảnh | Vince |
| 2022 | Would I Lie to You? Truyền hình | Self - Panelist (1 tập) |
| 2021 | Spreadsheet Truyền hình | Matt (6 tập) |
| 2021 | Lone Wolf Phim điện ảnh | Assistant Commissioner |
| 2021 | June Again Phim điện ảnh | Devon |
| 2020 | Halifax: Retribution Truyền hình | Cooper (2 tập) |
| 2019 | Mr. Black Truyền hình | Mr. Black (8 tập) |
| 2018 | Pine Gap Truyền hình | Jacob Kitto (6 tập) |
| 2016 | Hounds of Love Phim điện ảnh | John White |
| 2015 | Open Slather Truyền hình | (20 tập) |
| 2015 | Hiding Truyền hình | John Pinder (8 tập) |
| 2014 | Timothy Phim điện ảnh | Timothy Garrett |
| 2014 | Fat Tony & Co Truyền hình | Jim Coghlan (9 tập) |
| 2013 | The Agony of Christmas Phim điện ảnh | Self |
| 2013 | Have You Been Paying Attention? Truyền hình | Self - Host (1 tập) |
| 2013 | Julia Zemiro's Home Delivery Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | It's a Date Truyền hình | Jason (1 tập) |
| 2013 | The Time of Our Lives Truyền hình | Herb Island (21 tập) |
| 2013 | Cliffy Phim điện ảnh | Griffin |
| 2013 | Save Your Legs! Phim điện ảnh | Ted |
| 2013 | Mr & Mrs Murder Truyền hình | David Wertz (1 tập) |
| 2013 | The Agony of Life Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2012 | Redfern Now Truyền hình | Ryan Hobbs (2 tập) |
| 2011 | The Cup Phim điện ảnh | Damien Oliver |
| 2011 | Cloudstreet Truyền hình | Sam Pickles (3 tập) |
| 2011 | The Amazing Race Australia Truyền hình | Self - Contestant (15 tập) |
| 2009 | 30 Seconds Truyền hình | McBaney (6 tập) |
| 2009 | Talkin' 'Bout Your Generation Truyền hình | (1 tập) |
| 2009 | The Diplomat Phim điện ảnh | Detective Sergeant Neil Trent |
| 2009 | False Witness Truyền hình | Neil Trent (2 tập) |
| 2008 | The Informant Phim điện ảnh | Simon Ford |
| 2007 | Cá Sấu Ăn Thịt Người Phim điện ảnh | Simon |
| 2007 | The Librarians Truyền hình | Lifecoach (3 tập) |
| 2007 | The King Phim điện ảnh | Graham Kennedy |
| 2007 | I Was a Teenage Butterfly Phim điện ảnh | Floyd (voice) |
| 2006 | Real Stories Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | Thank God You're Here Truyền hình | Self - Guest Judge (2 tập) |
| 2004 | Thunderstruck Phim điện ảnh | Ben |
| 2003 | Take Away Phim điện ảnh | Trev Spackney |
| 2003 | The Night We Called It a Day Phim điện ảnh | Ferret |
| 2002 | The Nugget Phim điện ảnh | Wookie |
| 2002 | Flipside Truyền hình | Various Characters (7 tập) |
| 2001 | Changi Truyền hình | Eddie (6 tập) |
| 2001 | McLeod's Daughters Truyền hình | Clayton Murdoch (1 tập) |
| 2001 | The Secret Life of Us Truyền hình | Stuart Woodcock (20 tập) |
| 2001 | Sit Down, Shut Up Truyền hình | Stuart Mill (13 tập) |
| 2000 | The Wog Boy Phim điện ảnh | Nathan |
| 2000 | Cut Phim điện ảnh | Rick Stephens |
| 1999 | Rove Truyền hình | Self (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | One and Done Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | Hatchback Phim điện ảnh | Additional Dialogue |