6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Diêu Thần
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Shishi, Fujian Province, China
- Danh sách thực hiện
- 65 tác phẩm
Tiểu sử
Yao Chen, an actress, singer, and dubber from Mainland China. She has graduated from the Performance Department of Beijing Film Academy.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Bát Bách
6.2
Phim điện ảnh
Ma Thổi Đèn: Chín Tầng Tháp Quỷ
6.0
Phim điện ảnh
Tây Du Ký: Mối tình ngoại truyện 2 - Phục Yêu Thiên
6.1
Phim điện ảnh
Bão Lửa
8.9
Truyền hình
武林外传
5.9
Phim điện ảnh
Phi Thành Vật Nhiễu 2
6.7
Phim điện ảnh
Tìm Kiếm
5.6
Phim điện ảnh
非常完美
5.3
Phim điện ảnh
控制
5.5
Phim điện ảnh
武林外传
5.0
Phim điện ảnh
Nhà Có Chuyện Vui 2009
5.0
Phim điện ảnh
非诚勿扰3
8.4
Truyền hình
Hạnh Phúc Viên Mãn
5.9
Phim điện ảnh
送我上青云
8.0
Truyền hình
潜伏
4.7
Phim điện ảnh
非常幸运
7.1
Phim điện ảnh
找到你
Danh sách phim đã đóng 61
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 下一个台风 Phim điện ảnh | Chen Shunan |
| 2025 | Nhân Danh Cái Đẹp Truyền hình | Qiao Yang (29 tập) |
| 2024 | 花儿绽放 Truyền hình | 种花社长 (12 tập) |
| 2024 | 喜剧之王单口季 Truyền hình | 气氛组组长 (4 tập) |
| 2024 | 灿烂的花园 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 非诚勿扰3 Phim điện ảnh | Mang Guo |
| 2023 | 三贵情史 Phim điện ảnh | Yuexia Xu |
| 2023 | 我们的客栈 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 摇滚狂花 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 外太空的莫扎特 Phim điện ảnh | Niu Yuxia |
| 2022 | 三个少年 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 我的青春有个你 Phim điện ảnh | Teacher Fan |
| 2021 | Kỳ Nghỉ Ấm Áp Truyền hình | Xu Keyi (35 tập) |
| 2021 | 山海情 Truyền hình | Wu Yuejuan (23 tập) |
| 2020 | 很高兴认识你 Truyền hình | (7 tập) |
| 2020 | Bát Bách Phim điện ảnh | He Xiangning |
| 2019 | 亲密旅行 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 送我上青云 Phim điện ảnh | Sheng Nan |
| 2019 | Hạnh Phúc Viên Mãn Truyền hình | Su Mingyu (46 tập) |
| 2018 | 找到你 Phim điện ảnh | Li Jie |
| 2018 | 那些女人 Phim điện ảnh | |
| 2017 | Tây Du Ký: Mối tình ngoại truyện 2 - Phục Yêu Thiên Phim điện ảnh | Minister |
| 2016 | 跨界歌王 Truyền hình | (14 tập) |
| 2016 | 十三邀 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 梦想合伙人 Phim điện ảnh | Lu Zhenxi |
| 2016 | Đêm Giao Thừa Của Lão Lý Phim điện ảnh | |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 一切都好 Phim điện ảnh | Qin Guan |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | Ma Thổi Đèn: Chín Tầng Tháp Quỷ Phim điện ảnh | Shirley Yang |
| 2015 | Truy Lùng Quái Yêu Phim điện ảnh | Female Head Chef |
| 2015 | 极限挑战 Truyền hình | (2 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 离婚律师 Truyền hình | Luo Li (46 tập) |
| 2013 | Bão Lửa Phim điện ảnh | Yan Bing |
| 2013 | 控制 Phim điện ảnh | Jessica |
| 2013 | 非常幸运 Phim điện ảnh | Lily |
| 2012 | Tìm Kiếm Phim điện ảnh | Chen Ruoxi |
| 2012 | Đại Náo Thiên Cung 3D Phim điện ảnh | 大仙女 |
| 2011 | 武林外传 Phim điện ảnh | 郭芙蓉 |
| 2010 | Phi Thành Vật Nhiễu 2 Phim điện ảnh | Mang Guo |
| 2010 | 我的天空 Phim điện ảnh | Wang Xiaofei |
| 2010 | 摇摆de婚约 Phim điện ảnh | Wang Shunjia |
| 2010 | 武林外传 Truyền hình | 配音 (100 tập) |
| 2010 | 和空姐一起的日子 Truyền hình | Ran Jing (24 tập) |
| 2009 | 非常完美 Phim điện ảnh | Lily |
| 2009 | 潜伏 Truyền hình | 王翠平 (30 tập) |
| 2009 | 卫生队的故事 Truyền hình | 小姚 (1 tập) |
| 2009 | Nhà Có Chuyện Vui 2009 Phim điện ảnh | Bucktooth Jane |
| 2008 | 防火墙5788 Truyền hình | Song Yuxiu (30 tập) |
| 2008 | 百年往事 Truyền hình | 何佳碧 (40 tập) |
| 2007 | 大电影2.0:两个傻瓜的荒唐事 Phim điện ảnh | Yan Zi |
| 2007 | 命运呼叫转移 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 房前屋后 Truyền hình | 顾丽丽 (51 tập) |
| 2007 | 追爱总动员 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 大电影之数百亿 Phim điện ảnh | Luo Qian |
| 2006 | 武林外传 Truyền hình | Guo Fu Rong (81 tập) |
| 2003 | 神鞭 Truyền hình | Zhan Jiarong (30 tập) |
| 2003 | 都市男女 Truyền hình | 苏青青 (365 tập) |
| 2002 | 炊事班的故事 Truyền hình | 小姚护士 (83 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | ভিলেজ ৰকষ্টাৰ্ছ 2 Phim điện ảnh | Associate Producer |
| 2025 | 生息之地 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | Nhân Danh Cái Đẹp Truyền hình | Executive Producer (29 tập) |
| 2024 | 村庄·音乐 Phim điện ảnh | Producer |
| 2023 | 脐带 Phim điện ảnh | Executive Producer |