7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
宋宁峰
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Song Ningfeng (宋宁峰) is a Chinese actor. He is also known as Song Ning (宋宁).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
黃金時代
7.5
Phim điện ảnh
相爱相亲
8.4
Truyền hình
Dữ Phượng Hành
4.8
Phim điện ảnh
杜拉拉升职记
6.7
Phim điện ảnh
Dục Hỏa Chi Lộ
6.8
Phim điện ảnh
Dị Nhân Chi Hạ
7.6
Truyền hình
Quy Lộ (Đường Về Nhà)
9.0
Truyền hình
Sa Vào Tình Yêu Cuồng Nhiệt Của Chúng Ta
6.2
Truyền hình
Chuyện Lớn Nơi Thành Phố Nhỏ
7.4
Truyền hình
错位
8.1
Truyền hình
再见爱人
3.5
Phim điện ảnh
八個女人一台戲
6.0
Phim điện ảnh
Rung Động Đầu Đời
3.8
Phim điện ảnh
Dục Vọng Bên Sông Trắng
6.4
Truyền hình
Thế Giới Phỏng Sinh
5.2
Truyền hình
Đại Tống Cung Từ
7.0
Truyền hình
Mục Kích Phi Thường
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 北京下雨了 Phim điện ảnh | 老徐 |
| TBA | 清水落大雨 Phim điện ảnh | |
| TBA | 欢聚 Truyền hình | Wu Buyu (1 tập) |
| 2026 | Chuyện Lớn Nơi Thành Phố Nhỏ Truyền hình | Qi Shimin (3 tập) |
| 2025 | Sa Vào Tình Yêu Cuồng Nhiệt Của Chúng Ta Truyền hình | Fu Yuqing (4 tập) |
| 2025 | Dục Vọng Bên Sông Trắng Phim điện ảnh | Yuan Yong |
| 2024 | Dục Hỏa Chi Lộ Phim điện ảnh | Qiao Wu |
| 2024 | Dị Nhân Chi Hạ Phim điện ảnh | Xu Si |
| 2024 | 错位 Truyền hình | Xu Kang (15 tập) |
| 2024 | 又是充满希望的一天 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 堡垒 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Dữ Phượng Hành Truyền hình | Zhou San Lang (39 tập) |
| 2024 | Pháo Hoa Nhân Gia Truyền hình | Qiu Xia (40 tập) |
| 2023 | Thế Giới Phỏng Sinh Truyền hình | Guan Xu (12 tập) |
| 2023 | Quy Lộ (Đường Về Nhà) Truyền hình | Qin Feng (30 tập) |
| 2022 | 如果有一天我将会离开你 Phim điện ảnh | Brother Song |
| 2021 | 再见爱人 Truyền hình | Self - Observee (28 tập) |
| 2021 | 我没谈完的那场恋爱 Phim điện ảnh | 董东 |
| 2021 | Đại Tống Cung Từ Truyền hình | Zhao Dezhao (61 tập) |
| 2020 | 一日父子 Phim điện ảnh | Guan Shan |
| 2020 | Mục Kích Phi Thường Truyền hình | Li Rui (12 tập) |
| 2020 | 北京女子图鉴之再见爱情 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 追凶十九年 Phim điện ảnh | He Chen |
| 2019 | 夜以继夜 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 穿越时空的呼唤 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 八個女人一台戲 Phim điện ảnh | Shao Ming |
| 2018 | 外滩钟声 Truyền hình | Bai Xianguo (36 tập) |
| 2018 | 家有儿女初长成 Truyền hình | (100 tập) |
| 2017 | 相爱相亲 Phim điện ảnh | Ah Da |
| 2016 | Rung Động Đầu Đời Phim điện ảnh | Zou Ye |
| 2016 | Cương Đao Phim điện ảnh | Lao Bing |
| 2016 | 谋杀似水年华 Phim điện ảnh | Gu Fei |
| 2015 | Highway of Love Phim điện ảnh | Xu Ba |
| 2014 | 黃金時代 Phim điện ảnh | Lu Zheshun |
| 2014 | Đại Chiến Bến Thượng Hải Phim điện ảnh | |
| 2012 | 十二星座离奇事件 Phim điện ảnh | Xu Gaoshan |
| 2012 | 小鱼吃大鱼 Phim điện ảnh | Zan Chen |
| 2010 | 杜拉拉升职记 Phim điện ảnh | Manyi, Lala's young brother |
| 2008 | 相思树 Truyền hình | Xiao Xiaopu (29 tập) |
| 2007 | 青春期 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 阿司匹林 Phim điện ảnh | Xiao Bai |