5.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王希
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王希.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.4
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
白发魔女传
7.0
Truyền hình
我的冤家住对门
Phim điện ảnh
笙笙入我心
Phim điện ảnh
地库婴啼
Phim điện ảnh
保龙一族之五音镇魔曲
Phim điện ảnh
生死时刻
Phim điện ảnh
捣婚计划
Phim điện ảnh
保龙一族之龙游潜水
Phim điện ảnh
完美嫌疑人
Phim điện ảnh
林冲之风雪山神庙
Phim điện ảnh
暴走兄弟
Truyền hình
大侦探胡尔莫思
Truyền hình
玫瑰的战争
Truyền hình
朝九晚六的热恋
Truyền hình
Vân Khâu Tái Hộ
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Vân Khâu Tái Hộ Truyền hình | Jin Qiang (24 tập) |
| 2025 | 玫瑰的战争 Truyền hình | Sun Shanjun (22 tập) |
| 2022 | 特战行动队 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 朝九晚六的热恋 Truyền hình | Le Wen (18 tập) |
| 2021 | 大侦探胡尔莫思 Truyền hình | (21 tập) |
| 2020 | 白发魔女传 Phim điện ảnh | Gui Mo |
| 2020 | 生死时刻 Phim điện ảnh | Jiang Ji |
| 2020 | 暴走兄弟 Phim điện ảnh | Du Zhongsheng |
| 2019 | 保龙一族之五音镇魔曲 Phim điện ảnh | Emperor |
| 2019 | 林冲之风雪山神庙 Phim điện ảnh | 陆谦 |
| 2019 | 完美嫌疑人 Phim điện ảnh | Chen Wen |
| 2019 | 我的冤家住对门 Truyền hình | Lu Xiao Xi (30 tập) |
| 2018 | 捣婚计划 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 笙笙入我心 Phim điện ảnh | Ou Chen |
| 2018 | 保龙一族之龙游潜水 Phim điện ảnh | Emperor / Pauper |
| 2015 | 地库婴啼 Phim điện ảnh | Brother Chao |