7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Nancy Walker
- Ngày sinh
- Mất
- (69 tuổi)
- Nơi sinh
- Philadelphia, Pennsylvania, USA
- Danh sách thực hiện
- 62 tác phẩm
Tiểu sử
Nancy Walker (May 10, 1922 - March 25, 1992) was an American actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.1
Truyền hình
Columbo
7.6
Truyền hình
The Golden Girls
8.0
Truyền hình
The Muppet Show
6.2
Truyền hình
The Love Boat
6.5
Truyền hình
Fantasy Island
7.7
Truyền hình
The Mary Tyler Moore Show
7.7
Truyền hình
The Carol Burnett Show
4.9
Phim điện ảnh
Can't Stop the Music
7.2
Truyền hình
Newhart
7.0
Truyền hình
Alice
6.7
Truyền hình
Family Affair
5.6
Phim điện ảnh
The World's Greatest Athlete
6.8
Truyền hình
The Partridge Family
6.3
Truyền hình
Rhoda
7.0
Truyền hình
What's My Line?
6.9
Truyền hình
McMillan & Wife
5.7
Phim điện ảnh
Girl Crazy
Danh sách phim đã đóng 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | The Fabulous Allan Carr Phim điện ảnh | Self (archive footage) |
| 1994 | That's Entertainment! III Phim điện ảnh | (archive footage) (uncredited) |
| 1990 | True Colors Truyền hình | Sara Bower (45 tập) |
| 1987 | Mama's Boy Truyền hình | (7 tập) |
| 1985 | The Golden Girls Truyền hình | Angela (2 tập) |
| 1984 | Crazy like a Fox Truyền hình | Mrs. Wrench (1 tập) |
| 1982 | Newhart Truyền hình | (1 tập) |
| 1980 | Magic Night Phim điện ảnh | Self |
| 1979 | Trapper John, M.D. Truyền hình | (1 tập) |
| 1978 | Human Feelings Phim điện ảnh | God - Mrs. G |
| 1978 | Fantasy Island Truyền hình | Mumsy (1 tập) |
| 1977 | The Love Boat Truyền hình | Hetty Waterhouse, Joanne Akinson, Twinkie Bascons (1 tập) |
| 1977 | Blansky's Beauties Truyền hình | Nancy Blansky (13 tập) |
| 1976 | The Nancy Walker Show Truyền hình | Nancy Kitteridge (12 tập) |
| 1976 | The Captain and Tennille Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1976 | The Muppet Show Truyền hình | Self - Special Guest Star (1 tập) |
| 1976 | Won Ton Ton: The Dog Who Saved Hollywood Phim điện ảnh | Mrs. Fromberg |
| 1976 | Murder by Death Phim điện ảnh | Kitchen Maid Yetta |
| 1975 | Saturday Night Live Truyền hình | Self - Cameo (uncredited) (1 tập) |
| 1975 | Death Scream Phim điện ảnh | Mrs. Jacobs |
| 1975 | Cher Truyền hình | Self (3 tập) |
| 1974 | Tony Orlando and Dawn Truyền hình | Self (3 tập) |
| 1974 | Rhoda Truyền hình | Ida Morgenstern (5 tập) |
| 1974 | Thursday's Game Phim điện ảnh | Mrs. Bender |
| 1973 | The Dean Martin Celebrity Roasts Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1973 | 40 Carats Phim điện ảnh | Mrs. Margie Margolin |
| 1973 | Police Story Truyền hình | (1 tập) |
| 1973 | The World's Greatest Athlete Phim điện ảnh | Mrs. Petersen |
| 1972 | Every Man Needs One Phim điện ảnh | Mrs. Chase |
| 1972 | Bridget Loves Bernie Truyền hình | (1 tập) |
| 1972 | Stand Up and Be Counted Phim điện ảnh | Agnes |
| 1971 | McMillan & Wife Truyền hình | Mildred (33 tập) |
| 1971 | Columbo Truyền hình | Nancy Walker (1 tập) |
| 1971 | Decisions! Decisions! Phim điện ảnh | |
| 1970 | The Partridge Family Truyền hình | Mrs. Applebaum (1 tập) |
| 1970 | The Mary Tyler Moore Show Truyền hình | Ida Morgenstern (1 tập) |
| 1969 | Love, American Style Truyền hình | Bertha Furman, Mother (1 tập) |
| 1969 | Medical Center Truyền hình | Mrs. Ida Bainbridge (1 tập) |
| 1967 | The Carol Burnett Show Truyền hình | Self - Guest / Various Characters (1 tập) |
| 1966 | Family Affair Truyền hình | (1 tập) |
| 1963 | The Danny Kaye Show Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1962 | The Merv Griffin Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1962 | The Tonight Show Starring Johnny Carson Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1961 | The Mike Douglas Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1959 | The World of Sholom Aleichem Phim điện ảnh | Rifkele |
| 1959 | The Big Party Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1957 | Tonight Starring Jack Paar Truyền hình | Self (2 tập) |
| 1956 | The Steve Allen Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1956 | Tony Awards Truyền hình | Self - Nominee, Self - Performer (1 tập) |
| 1955 | Playwrights '56 Truyền hình | (1 tập) |
| 1954 | Lucky Me Phim điện ảnh | Flo Neely |
| 1951 | The Red Skelton Show Truyền hình | Gertie, Self (1 tập) |
| 1950 | The Colgate Comedy Hour Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1950 | The Bob Hope Show Truyền hình | Self (1 tập) |
| 1950 | What's My Line? Truyền hình | Self - Mystery Guest (1 tập) |
| 1948 | The Ed Sullivan Show Truyền hình | Self (7 tập) |
| 1944 | Broadway Rhythm Phim điện ảnh | Trixie Jimson |
| 1943 | Girl Crazy Phim điện ảnh | Polly Williams |
| 1943 | Best Foot Forward Phim điện ảnh | Nancy - Blind Date |
Danh sách đoàn làm phim 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1980 | Can't Stop the Music Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | 13 Queens Boulevard Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1976 | Alice Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1974 | Rhoda Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1970 | The Mary Tyler Moore Show Truyền hình | Director (2 tập) |