6.5
Truyền hình
Diễn xuất
姚琛
- Ngày sinh
- (28 tuổi)
- Nơi sinh
- Chongqing, China
- Danh sách thực hiện
- 29 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 姚琛.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Truyền hình
6.4
Truyền hình
创造营
7.6
Truyền hình
德云斗笑社
8.8
Truyền hình
毛雪汪
6.4
Truyền hình
Tuyết Thu Tràn Sang Đông
6.2
Truyền hình
我家那闺女
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
6.5
Truyền hình
超新星运动会
5.0
Truyền hình
听说很好吃
7.0
Truyền hình
我家那小子
8.0
Truyền hình
Xin Chào Cuộc Sống
6.0
Truyền hình
十天之后回到现实
5.0
Truyền hình
家务优等生
Phim điện ảnh
旺铺开业指南
Phim điện ảnh
R1SE「曜为名」首唱会
Phim điện ảnh
“我们,破晓星辰”r1se告别限定演唱会
Phim điện ảnh
WE ARE R.1.S.E-2019R1SE巡回演唱会
Truyền hình
冠军请指教
Danh sách phim đã đóng 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 旺铺开业指南 Phim điện ảnh | |
| TBA | 我与爱同谋 Truyền hình | Wei Ran (1 tập) |
| 2026 | Tuyết Thu Tràn Sang Đông Truyền hình | Xiao Zhe (28 tập) |
| 2024 | 会唱歌的院子 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2024 | 十天之后回到现实 Truyền hình | (20 tập) |
| 2024 | 闪光的夏天 Truyền hình | (18 tập) |
| 2024 | 冠军请指教 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 亲爱的学弟学妹 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 非来不可 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 向山海出发 Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | 家务优等生 Truyền hình | Self - Observee (4 tập) |
| 2022 | 加康加年味 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (23 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | “我们,破晓星辰”r1se告别限定演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 我们,破晓之前 Truyền hình | (8 tập) |
| 2020 | R1SE「曜为名」首唱会 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 德云斗笑社 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | Xin Chào Cuộc Sống Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | WE ARE R.1.S.E-2019R1SE巡回演唱会 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (28 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | Self - Observee (6 tập) |
| 2018 | 创造营 Truyền hình | Self - Trainee (10 tập) |
| 2017 | 美食告白记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (2 tập) |