7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
曾睿彤
- Ngày sinh
- (26 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 曾睿彤.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
少年
5.7
Phim điện ảnh
深宵閃避球
6.6
Phim điện ảnh
久別重逢
6.0
Phim điện ảnh
黑羊
6.0
Phim điện ảnh
極樂
5.0
Phim điện ảnh
假冒女團
3.0
Phim điện ảnh
十二點前我要返屋企
5.0
Phim điện ảnh
嗰嘢壞咗
6.0
Phim điện ảnh
金剛怒目
7.0
Phim điện ảnh
失城
8.0
Truyền hình
存酒人
Phim điện ảnh
一發不可收拾
Phim điện ảnh
老頭村
Phim điện ảnh
第四幕
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 第四幕 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 存酒人 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 久別重逢 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 極樂 Phim điện ảnh | Eva |
| 2024 | 黑羊 Phim điện ảnh | Kitty |
| 2023 | 一發不可收拾 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 金剛怒目 Phim điện ảnh | Fei |
| 2022 | 流水落花 Phim điện ảnh | Ka Hei |
| 2022 | 深宵閃避球 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 少年 Phim điện ảnh | Ka Po / Bell |
| 2022 | 失城 Phim điện ảnh | Maya |
| 2021 | 假冒女團 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 十二點前我要返屋企 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 老頭村 Phim điện ảnh | Chiara |
| 2021 | 嗰嘢壞咗 Phim điện ảnh | Young Lady |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 金剛怒目 Phim điện ảnh | Assistant Art Director |