6.5
Truyền hình
Diễn xuất
Vinida
- Ngày sinh
- (32 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,福建,福州
- Danh sách thực hiện
- 19 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Vinida.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Truyền hình
7.4
Truyền hình
哈哈哈哈哈
8.2
Truyền hình
喜剧之王单口季
6.0
Truyền hình
中国好声音
8.8
Truyền hình
毛雪汪
9.2
Truyền hình
时光音乐会
7.3
Truyền hình
忙忙碌碌寻宝藏
7.0
Truyền hình
中国新说唱
8.0
Truyền hình
Nhà Nghỉ Châu Quang
9.0
Truyền hình
多新鲜呐
7.5
Truyền hình
大哥小助理
8.0
Truyền hình
诗画中国
Phim điện ảnh
2023浙江卫视美好跨年夜
Phim điện ảnh
超级玩家·芭莎之夜 红毯全程
Truyền hình
城市捉迷藏
Truyền hình
乐在其中
Truyền hình
神奇的朋友
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 超级玩家·芭莎之夜 红毯全程 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 大哥小助理 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 多新鲜呐 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 神奇的朋友 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Nhà Nghỉ Châu Quang Truyền hình | (21 tập) |
| 2024 | 喜剧之王单口季 Truyền hình | 气氛组组长 (4 tập) |
| 2024 | 乐在其中 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 忙忙碌碌寻宝藏 Truyền hình | 寻宝小队 (48 tập) |
| 2024 | 城市捉迷藏 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 2023浙江卫视美好跨年夜 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (6 tập) |
| 2020 | 乘风 Truyền hình | Self (24 tập) |
| 2017 | 中国新说唱 Truyền hình | Producer, Contestant (33 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2012 | 中国好声音 Truyền hình | Self - Contestant (15 tập) |