5.3
Phim điện ảnh
Đạo diễn
山本淳一
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 山本淳一.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.3
Phim điện ảnh
6.8
Truyền hình
Mahoromatic
6.3
Truyền hình
Tây Du Ký Tái Nạp: Nhất Tâm
5.8
Phim điện ảnh
ミートボールマシン
5.0
Phim điện ảnh
バイオレーター
2.0
Phim điện ảnh
ギャル番外地 シメさせてもらいます
2.0
Phim điện ảnh
ギャル番外地2 またシメさせてもらいます
2.0
Phim điện ảnh
マジカル・セックス 淫ら姫の冒険
0.5
Phim điện ảnh
口裂け女 リターンズ
Phim điện ảnh
ブタカリ。呪いの使徒
Phim điện ảnh
放送デキナイ 禁断 霊映像
Phim điện ảnh
放送デキナイ死ノ動画4
Phim điện ảnh
Takashi Miike : le V-Empereur
Phim điện ảnh
放送デキナイ 禁断 霊映像4
Phim điện ảnh
放送デキナイ 禁断 霊映像2
Phim điện ảnh
放送デキナイ 禁断 霊映像3
Phim điện ảnh
放送デキナイ 禁断 霊映像5
Phim điện ảnh
放送デキナイ 禁断 霊映像 劇場版
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Meatball Machine : Dissection Phim điện ảnh | Himself |
Danh sách đoàn làm phim 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | ヘルボット Phim điện ảnh | Director |
| TBA | バイオレーター2 Phim điện ảnh | Director |
| TBA | Subjugation Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | わんぱく星獣スキーパー Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | 淫欲のコード 誘惑エンジェル危機一発 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2024 | Takashi Miike : le V-Empereur Phim điện ảnh | Thanks |
| 2020 | ギャル番外地2 またシメさせてもらいます Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2019 | ギャル番外地 シメさせてもらいます Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2018 | マジカル・セックス 淫ら姫の冒険 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2018 | バイオレーター Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | レクイエム ~外道の中の外道~ Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2017 | レクイエム2 ~外道の中の外道~ Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2016 | 放送デキナイ死ノ動画4 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | 放送デキナイ 禁断 霊映像5 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | 放送デキナイ 禁断 霊映像4 Phim điện ảnh | Director |
| 2015 | 美少女対戦麻雀 着衣ZERO Phim điện ảnh | Screenplay |
| 2014 | 放送デキナイ 禁断 霊映像3 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 放送デキナイ 禁断 霊映像 劇場版 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 放送デキナイ 禁断 霊映像2 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 放送デキナイ 禁断 霊映像 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 武蔵野線の姉妹 Phim điện ảnh | Screenplay, Director |
| 2012 | 口裂け女 リターンズ Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | ブタカリ。呪いの使徒 Phim điện ảnh | Director, Screenplay |
| 2010 | しあわせになれない 悲しい花 ~呪いのドライブ~ Phim điện ảnh | Director, Screenplay, Editor |
| 2010 | エクスリベンジャーズ ひきこさん ミ・ナ・ゴ・ロ・シ Phim điện ảnh | Director |
| 2008 | カブキングZ Phim điện ảnh | Director |
| 2006 | ミートボールマシン Phim điện ảnh | Idea, Director |
| 2001 | Mahoromatic Truyền hình | Key Animation (2 tập) |
| 2000 | Tây Du Ký Tái Nạp: Nhất Tâm Truyền hình | Key Animation (5 tập) |
| 1999 | ミートボールマシン Phim điện ảnh | Writer, Director, Producer |
| 1998 | Ringa Mania Phim điện ảnh | Director |