6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
上戸彩
- Ngày sinh
- (41 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 65 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 上戸彩.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Sát Thủ Azumi 2: Tình Hay Tử
6.2
Phim điện ảnh
Thám Tử Lừng Danh Conan: Kẻ Hành Pháp Zero
7.1
Phim điện ảnh
Rừng Dương Cầm
6.3
Phim điện ảnh
テルマエ・ロマエ
8.3
Truyền hình
半沢直樹
6.3
Phim điện ảnh
テルマエ・ロマエII
5.5
Phim điện ảnh
昼顔
8.5
Phim điện ảnh
沈黙の艦隊 北極海大海戦
6.5
Truyền hình
昼顔〜平日午後3時の恋人たち〜
6.6
Phim điện ảnh
Cô Bé Ôsin
7.2
Phim điện ảnh
武士の献立
6.4
Truyền hình
沈黙の艦隊
6.2
Phim điện ảnh
インストール
8.1
Phim điện ảnh
沈黙の艦隊
7.8
Truyền hình
絶対零度
7.3
Truyền hình
Chùm chìa khóa ký ức
7.4
Phim điện ảnh
シャイロックの子供たち
Danh sách phim đã đóng 65
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Sát Thủ Về Vườn Phim điện ảnh | Aoi Sakamoto |
| 2026 | かまいたちの瞬間回答!〜60秒でお悩み解決〜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 沈黙の艦隊 北極海大海戦 Phim điện ảnh | Hiromi Ichitani |
| 2025 | ゴールデンストーンズ Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | Let's Go! Anpanman: Baikinman and Lulun Phim điện ảnh | Lulun (voice) |
| 2024 | 沈黙の艦隊 Truyền hình | Ichiya Hiromi (8 tập) |
| 2023 | 沈黙の艦隊 Phim điện ảnh | |
| 2023 | ひとりぼっち ―人と人をつなぐ愛の物語― Phim điện ảnh | Chiaaki Uchida |
| 2023 | シャイロックの子供たち Phim điện ảnh | Airi Kitagawa |
| 2022 | となりのチカラ Truyền hình | Akari Nakagoshi(中越 灯) (9 tập) |
| 2019 | 僕が笑うと Phim điện ảnh | |
| 2018 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Kẻ Hành Pháp Zero Phim điện ảnh | Kyoko Tachibana (voice) |
| 2018 | ミッドナイト・ジャーナル 消えた誘拐犯を追え Phim điện ảnh | |
| 2017 | 昼顔 Phim điện ảnh | Sawa Sasamoto |
| 2015 | Chùm chìa khóa ký ức Truyền hình | Ieji Megumi (10 tập) |
| 2014 | 昼顔〜平日午後3時の恋人たち〜 Truyền hình | Sawa Sasamoto (11 tập) |
| 2014 | テルマエ・ロマエII Phim điện ảnh | Manami Yamakoshi |
| 2013 | 武士の献立 Phim điện ảnh | Oharu Funaki |
| 2013 | Cô Bé Ôsin Phim điện ảnh | Fuji Tanimura |
| 2013 | 半沢直樹 Truyền hình | Hana Hanzawa (20 tập) |
| 2013 | いつか陽のあたる場所で Truyền hình | Hako Komoriya (10 tập) |
| 2012 | 車イスで僕は空を飛ぶ Phim điện ảnh | Kato Kumi |
| 2012 | 金子みすゞ物語〜みんなちがってみんないい〜 Phim điện ảnh | Teru Kaneko |
| 2012 | テルマエ・ロマエ Phim điện ảnh | Mami |
| 2010 | 流れ星 Truyền hình | Risa Makihara (10 tập) |
| 2010 | 愛はみえる~全盲夫婦に宿った小さな命 Phim điện ảnh | Juri Tatematsu |
| 2010 | 10年先も君に恋して Truyền hình | Rika Onozawa (6 tập) |
| 2010 | シュアリー・サムデイ Phim điện ảnh | Aya Ueto |
| 2010 | 絶対零度 Truyền hình | Izumi Sakuragi (26 tập) |
| 2009 | Baton Phim điện ảnh | Mikaru (voice) |
| 2009 | BATON Truyền hình | Mikaru (voice) (3 tập) |
| 2009 | 婚カツ! Truyền hình | Haruno Tobita (11 tập) |
| 2008 | 櫻の園 -さくらのその- Phim điện ảnh | Rimi |
| 2008 | セレブと貧乏太郎 Truyền hình | Alice Mitazono (11 tập) |
| 2008 | ホカベン Truyền hình | Domoto Akari (10 tập) |
| 2007 | UETO AYA BEST LIVE TOUR 2007 Never Ever Phim điện ảnh | |
| 2007 | 暴れん坊ママ Truyền hình | Ayu Kawano (10 tập) |
| 2007 | Rừng Dương Cầm Phim điện ảnh | Kai Ichinose (voice) |
| 2007 | ホテリアー Truyền hình | Kyoko Odagiri (9 tập) |
| 2007 | 李香蘭 Phim điện ảnh | Yoshiko Yamaguchi |
| 2007 | 李香兰 Truyền hình | Li Xianglan (Yoshiko Yamaguchi) (2 tập) |
| 2006 | 下北サンデーズ Truyền hình | Yuika Satonaka (9 tập) |
| 2006 | アテンションプリーズ Truyền hình | Yoko Misaki (11 tập) |
| 2006 | 翼の折れた天使たち Truyền hình | Komine Nanako (1 tập) |
| 2005 | UETO AYA LIVE TOUR 2005 "元気ハツラツぅ?" Phim điện ảnh | Self |
| 2005 | Ngày Mai Sẽ Tốt Hơn! Nửa Củ Khoai Lang Phim điện ảnh | |
| 2005 | アタックNo.1 Truyền hình | Kozue Ayuhara (11 tập) |
| 2005 | Sát Thủ Azumi 2: Tình Hay Tử Phim điện ảnh | Azumi |
| 2005 | 古都 Phim điện ảnh | Chieko Sada / Naeko |
| 2005 | 義経 Truyền hình | Utsubo (49 tập) |
| 2004 | インストール Phim điện ảnh | Asako Nozawa |
| 2004 | 霊感バスガイド事件簿 Truyền hình | Misaki Aoyama (1 tập) |
| 2004 | エースをねらえ! Truyền hình | Oka Hiromi (9 tập) |
| 2003 | さとうきび畑の唄 Phim điện ảnh | |
| 2003 | ひと夏のパパへ Truyền hình | Marimo Mochizuki (10 tập) |
| 2003 | UETO AYA FIRST LIVE TOUR Pureness 2003 Phim điện ảnh | Singer |
| 2003 | Sát Thủ Azumi Phim điện ảnh | Azumi |
| 2003 | 高校教师 Truyền hình | Machida Hina (11 tập) |
| 2002 | マイリトルシェフ Truyền hình | Nazuna Kamosawa (10 tập) |
| 2001 | M-1グランプリ Truyền hình | (13 tập) |