6.1
Phim điện ảnh
Sản xuất
Benjamin Sacks
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Benjamin Sacks.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
4.6
Phim điện ảnh
Trăn Khổng Lồ 3
4.6
Phim điện ảnh
Trăn Khổng Lồ 4
5.2
Phim điện ảnh
Thú Tính 2
5.1
Phim điện ảnh
Navy Seals vs. Zombies
4.5
Phim điện ảnh
The Demented
5.5
Phim điện ảnh
The Hard Way
5.0
Phim điện ảnh
Thú Tính: Kim cương thô
5.4
Phim điện ảnh
Conspiracy
3.8
Phim điện ảnh
Escapee
4.4
Phim điện ảnh
The Outsider
4.8
Phim điện ảnh
Cuộc Đối Đầu Ngoạn Mục
5.3
Phim điện ảnh
Isolation
3.7
Phim điện ảnh
Storm Catcher
4.8
Phim điện ảnh
Once Upon a Time at Christmas
3.6
Phim điện ảnh
Dead Still
6.2
Phim điện ảnh
Violence of Action
4.6
Phim điện ảnh
Spider's Web
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1994 | Germaine et Benjamin Truyền hình | (12 tập) |
| 1991 | Aujourd'hui peut-être... Phim điện ảnh | Aurelien |
Danh sách đoàn làm phim 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Pegasus: Pony With a Broken Wing Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2019 | The Hard Way Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | Once Upon a Time at Christmas Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2017 | Cuộc Đối Đầu Ngoạn Mục Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | Arlo: The Burping Pig Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | Isolation Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2016 | Navy Seals vs. Zombies Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | The Outsider Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2014 | Dead Still Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2013 | The Demented Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2012 | Violence of Action Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2011 | Escapee Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2009 | Trăn Khổng Lồ 4 Phim điện ảnh | Co-Producer |
| 2008 | Trăn Khổng Lồ 3 Phim điện ảnh | Line Producer |
| 2008 | Conspiracy Phim điện ảnh | Line Producer |
| 2005 | Thú Tính: Kim cương thô Phim điện ảnh | Unit Production Manager |
| 2004 | 30 Days Until I'm Famous Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 2004 | Thú Tính 2 Phim điện ảnh | Unit Production Manager |
| 2002 | Spider's Web Phim điện ảnh | Location Manager |
| 2001 | Angel Eyes Phim điện ảnh | Line Producer |
| 2000 | Rangers Phim điện ảnh | Production Coordinator |
| 1999 | Storm Catcher Phim điện ảnh | Production Assistant |