7.9
Truyền hình
Diễn xuất
刘思维
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国, 辽宁
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 刘思维.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
5.7
Truyền hình
喜人奇妙夜
7.8
Truyền hình
Kỳ Tích
4.7
Phim điện ảnh
Minh Hôn Trong Lồng Bướm
6.3
Truyền hình
一年一度喜剧大赛·纯享版
6.5
Phim điện ảnh
Thám Thanh Thủy Hà: Trùng Sinh
8.2
Truyền hình
邻人可疑
10.0
Truyền hình
喜人奇妙夜·纯享版
8.0
Truyền hình
Xin Hãy Yêu Đương Với Kẻ Hài Hước Như Tôi
6.0
Truyền hình
战至巅峰
Phim điện ảnh
大佬攻略
Phim điện ảnh
透明侠侣
Phim điện ảnh
好嗨的历险记
Phim điện ảnh
郝嗨的历险记
Truyền hình
不好笑惩罚室
Truyền hình
现在开始喜人聚会
Truyền hình
喜人夜聊
Truyền hình
喜人课间游戏时间
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 透明侠侣 Phim điện ảnh | |
| TBA | 喜人课间游戏时间 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | 邻人可疑 Truyền hình | Wan Fenqi (3 tập) |
| 2026 | 其实不是重逢 Truyền hình | Qian Cheng (16 tập) |
| 2026 | 人微阎轻 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 我的时光激动了 Truyền hình | Fan Wei (12 tập) |
| 2026 | Minh Hôn Trong Lồng Bướm Phim điện ảnh | 阿伟 |
| 2025 | Kỳ Tích Truyền hình | Chen Mo (2 tập) |
| 2025 | Thám Thanh Thủy Hà: Trùng Sinh Phim điện ảnh | |
| 2024 | 郝嗨的历险记 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 现在开始喜人聚会 Truyền hình | (4 tập) |
| 2024 | 不好笑惩罚室 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 喜人夜聊 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | (9 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜 Truyền hình | Self - Contestant (56 tập) |
| 2024 | Xin Hãy Yêu Đương Với Kẻ Hài Hước Như Tôi Truyền hình | Xia Yu (30 tập) |
| 2024 | 大佬攻略 Phim điện ảnh | Hu Daringly |
| 2023 | 好嗨的历险记 Phim điện ảnh | Hao Hai |
| 2022 | 战至巅峰 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛·纯享版 Truyền hình | (3 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Contestant (24 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | Writer (3 tập) |