5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Da Suo
- Ngày sinh
- (35 tuổi)
- Nơi sinh
- Dalian, China
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Da Suo.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
6.5
Truyền hình
你好,星期六
7.9
Truyền hình
一年一度喜剧大赛
5.1
Phim điện ảnh
情圣3
5.7
Truyền hình
喜人奇妙夜
8.2
Truyền hình
种地吧
6.3
Truyền hình
一年一度喜剧大赛·纯享版
10.0
Truyền hình
喜人奇妙夜·纯享版
Truyền hình
狗剩快跑
Truyền hình
我们的宿舍
Truyền hình
哈哈没烦恼
Truyền hình
现在开始喜人聚会
Truyền hình
飞常大排档
Truyền hình
笑有新生
Truyền hình
大冲运
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 情圣3 Phim điện ảnh | Policeman B |
| 2025 | 笑有新生 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | 我们的宿舍 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 哈哈没烦恼 Truyền hình | (7 tập) |
| 2025 | 大冲运 Truyền hình | Da Suo (16 tập) |
| 2024 | 现在开始喜人聚会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | (4 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜 Truyền hình | Self - Contestant (23 tập) |
| 2024 | 飞常大排档 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 喜人春晚元宵作品盘点 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2024 | 狗剩快跑 Truyền hình | Instructor (24 tập) |
| 2023 | 热烈 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 打球嘛朋友 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛·纯享版 Truyền hình | (6 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Contestant (24 tập) |