7.9
Truyền hình
Diễn xuất
李逗逗
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李逗逗.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Truyền hình
6.5
Phim điện ảnh
恶意
5.7
Truyền hình
喜人奇妙夜
7.0
Truyền hình
大王别慌张
4.0
Phim điện ảnh
不过是上班
6.3
Truyền hình
一年一度喜剧大赛·纯享版
7.0
Truyền hình
快乐老友记
7.0
Truyền hình
我家那小子
7.0
Truyền hình
少爷和我
10.0
Truyền hình
喜人奇妙夜·纯享版
Truyền hình
现在开始喜人聚会
Truyền hình
喜人课间游戏时间
Truyền hình
不好笑惩罚室
Truyền hình
喜人夜聊
Truyền hình
山东卫视春节联欢晚会
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 喜人课间游戏时间 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 不过是上班 Phim điện ảnh | Ms. Hong |
| 2025 | 恶意 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 现在开始喜人聚会 Truyền hình | (6 tập) |
| 2024 | 不好笑惩罚室 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 喜人夜聊 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | (15 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜 Truyền hình | Self - Contestant (46 tập) |
| 2024 | 大王别慌张 Truyền hình | Scorpion(芙蓉洞蝎子精) (1 tập) |
| 2024 | 少爷和我 Truyền hình | Doudou (1 tập) |
| 2023 | 快乐老友记 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛·纯享版 Truyền hình | (7 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Contestant (23 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 山东卫视春节联欢晚会 Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | Writer (4 tập) |