8.3
Truyền hình
Đạo diễn
Michael Darlow
- Ngày sinh
- (92 tuổi)
- Nơi sinh
- Wolverhampton, Staffordshire, England, UK
- Danh sách thực hiện
- 50 tác phẩm
Tiểu sử
Michael Darlow is an English director and producer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
5.3
Truyền hình
Coronation Street
6.6
Truyền hình
Play for Today
7.2
Truyền hình
Omnibus
5.2
Truyền hình
BBC Play of the Month
6.4
Phim điện ảnh
Smuga cienia
7.1
Truyền hình
Screen Two
6.0
Truyền hình
Armchair Theatre
6.4
Truyền hình
40 Minutes
8.8
Phim điện ảnh
Johnny Cash at San Quentin
5.2
Phim điện ảnh
Accounts
8.0
Truyền hình
Crime and Punishment
4.2
Truyền hình
Mr Pye
7.8
Phim điện ảnh
Bomber Harris
6.7
Phim điện ảnh
Little Eyolf
7.3
Phim điện ảnh
Othello
7.0
Truyền hình
ITV Playhouse
9.0
Phim điện ảnh
The Barretts of Wimpole Street
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1974 | The World at War: A Special Presentation - Secretary to Hitler Phim điện ảnh | himself |
| 1956 | Armchair Theatre Truyền hình | MC (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 49
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | Merlin of the Crystal Cave Truyền hình | Director (6 tập) |
| 1990 | Othello Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1989 | Bomber Harris Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | The Winslow Boy Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | Angel Voices Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | A Dinner of Herbs Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | Strife Phim điện ảnh | Director |
| 1988 | The Master Builder Phim điện ảnh | Director |
| 1987 | Make and Break Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | Mr. Pye Phim điện ảnh | Director |
| 1986 | Mr Pye Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1985 | Theatre Night Truyền hình | Director (4 tập) |
| 1985 | Screen Two Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1983 | Accounts Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | The Barretts of Wimpole Street Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | Unglaubliche Freunde Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | Little Eyolf Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | Cricket Phim điện ảnh | Director |
| 1982 | Play for Tomorrow Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1981 | Dancing Country Phim điện ảnh | Director |
| 1981 | 40 Minutes Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1981 | Last Night Another Dissident... Phim điện ảnh | Director |
| 1980 | The Fatal Spring Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | Suez 1956 Phim điện ảnh | Director |
| 1979 | Crime and Punishment Truyền hình | Director (3 tập) |
| 1978 | One Bummer News Day Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | Come the Revolution Phim điện ảnh | Director |
| 1977 | Hazlitt in Love Phim điện ảnh | Director |
| 1976 | Smuga cienia Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1976 | Hitler’s Germany - A World at War Special Presentation Phim điện ảnh | Director |
| 1975 | The Final Solution Truyền hình | Writer, Director (2 tập) |
| 1975 | The Final Solution Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | The World at War: A Special Presentation - Secretary to Hitler Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | From War to Peace Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | Warrior - World at War Special Presentation Phim điện ảnh | Director |
| 1974 | Playhouse Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1974 | The Sun Is God Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1973 | Omnibus: François Truffaut Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1973 | Chiến Tranh Thế Giới Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1970 | Play for Today Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1970 | The Hero of My Life Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1970 | Aquarius Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1969 | Johnny Cash at San Quentin Phim điện ảnh | Director, Producer |
| 1968 | Cities At War Truyền hình | Director, Producer, Creator (4 tập) |
| 1967 | Omnibus Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1967 | ITV Playhouse Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1965 | BBC Play of the Month Truyền hình | Director (2 tập) |
| 1962 | In View Truyền hình | Director (1 tập) |
| 1960 | Coronation Street Truyền hình | Director (3 tập) |