7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李飞
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Nơi sinh
- Shenyang, Liaoning Province, China
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李飞.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.9
Truyền hình
一年一度喜剧大赛
6.5
Truyền hình
你好,星期六
5.3
Phim điện ảnh
银河写手
7.6
Phim điện ảnh
奇遇
6.9
Phim điện ảnh
大场面
7.9
Truyền hình
Bắt Đầu Suy Luận Nào
5.7
Truyền hình
喜人奇妙夜
8.2
Truyền hình
种地吧
7.5
Phim điện ảnh
暴走财神5
5.5
Phim điện ảnh
一起过家家
6.5
Truyền hình
超新星运动会
7.0
Truyền hình
我家那小子
7.0
Phim điện ảnh
什么意思夫妇
10.0
Truyền hình
喜人奇妙夜·纯享版
10.0
Truyền hình
易帽间
Phim điện ảnh
中秋奇妙游
Truyền hình
一路笑开花
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 喜人课间游戏时间 Truyền hình | (6 tập) |
| 2026 | 什么意思夫妇 Phim điện ảnh | 王经理 |
| 2026 | 一路向海的少年 Truyền hình | (5 tập) |
| 2026 | 易帽间 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 一起过家家 Phim điện ảnh | A Le |
| 2025 | 中秋奇妙游 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 奇遇 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 哈哈没烦恼 Truyền hình | (7 tập) |
| 2024 | 喜剧大会·纯享版 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 大场面 Phim điện ảnh | 道具小刘 |
| 2024 | 现在开始喜人聚会 Truyền hình | (5 tập) |
| 2024 | 不好笑惩罚室 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜 Truyền hình | Self - Contestant (23 tập) |
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | (9 tập) |
| 2024 | 银河写手 Phim điện ảnh | Hai Chong |
| 2024 | 暴走财神5 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 年会不能停! Phim điện ảnh | Department Head |
| 2023 | 一路笑开花 Truyền hình | (6 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | Bắt Đầu Suy Luận Nào Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Contestant (24 tập) |
| 2018 | 超新星运动会 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 喜人奇妙夜·纯享版 Truyền hình | Writer (1 tập) |