2.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王伟
- Ngày sinh
- (46 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 7 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王伟.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2014 | 诡替身 Phim điện ảnh | 《彼岸花》导演 |
| 2012 | 营盘镇警事 Truyền hình | Pan Daxing (28 tập) |
| 2010 | 歌舞青春 Phim điện ảnh | MC |
| 1999 | 唐朝禁宫秘史 Phim điện ảnh | 李世民 |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 我的女友是机器人 Phim điện ảnh | Director |
| 2016 | Long Quyền Tiểu Tử Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 谁动了我的梦想 Phim điện ảnh | Director |