7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
任浩
- Danh sách thực hiện
- 69 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 任浩.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
Đại Túy Hiệp
7.6
Phim điện ảnh
Chấp Pháp Tiên Phong
6.6
Phim điện ảnh
狗咬狗
6.8
Phim điện ảnh
迎春閣之風波
5.6
Phim điện ảnh
顶天立地
7.3
Phim điện ảnh
Nhớ Mãi Cuộc Tình
5.2
Phim điện ảnh
さそり
7.3
Phim điện ảnh
天下第一
5.5
Phim điện ảnh
大地兒女
5.5
Phim điện ảnh
Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
6.3
Phim điện ảnh
Người Cư Ngụ
6.5
Phim điện ảnh
玉堂春
5.2
Phim điện ảnh
紅伶淚
6.1
Phim điện ảnh
花木蘭
7.0
Phim điện ảnh
鬼怒川
6.3
Phim điện ảnh
铁娃
5.8
Phim điện ảnh
金菩薩
Danh sách phim đã đóng 69
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | さそり Phim điện ảnh | Professor Manyuu |
| 2006 | 狗咬狗 Phim điện ảnh | Mr. Lee |
| 2003 | Nhớ Mãi Cuộc Tình Phim điện ảnh | Uncle Chiu |
| 2002 | 好心相愛 Phim điện ảnh | Mr. Bond |
| 1986 | Chấp Pháp Tiên Phong Phim điện ảnh | |
| 1985 | Trái Tim Của Rồng Phim điện ảnh | Kim's Buyer |
| 1985 | 時來運轉 Phim điện ảnh | Janitor |
| 1984 | Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng Phim điện ảnh | Brother Lun |
| 1984 | Người Cư Ngụ Phim điện ảnh | Ah Poon |
| 1984 | 頑皮男生俏女生 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 天下第一 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 冰雪情关英雄胆 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 終身大事 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 各師各法 Phim điện ảnh | |
| 1977 | Shaolin Iron Finger Phim điện ảnh | |
| 1975 | 金粉神仙手 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 沖天炮 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 鐵金剛大破紫陽觀 Phim điện ảnh | Fake priest |
| 1974 | 夜貓子 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 迎春閣之風波 Phim điện ảnh | Spy Ho Shao-Chi |
| 1973 | 龍虎灘 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 铁娃 Phim điện ảnh | Robbery Victim |
| 1973 | 大密探 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 蛇王與閻王 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 顶天立地 Phim điện ảnh | Straw Hat |
| 1971 | Zhui ji Phim điện ảnh | One of three killers |
| 1971 | 鬼怒川 Phim điện ảnh | Thug |
| 1970 | 大劍士 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 四武士 Phim điện ảnh | Yun Zhong-Bao |
| 1969 | Lian hua zhai Phim điện ảnh | |
| 1969 | Sun Wu Kong da nao Xianggang Phim điện ảnh | |
| 1968 | Yue ye qin tiao Phim điện ảnh | Waiter |
| 1968 | 太極門 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 決鬥惡虎嶺 Phim điện ảnh | Loanshark's employee |
| 1968 | 金石情 Phim điện ảnh | Ren's servant |
| 1967 | 第一劍 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 三更冤 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 野姑娘 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 金菩薩 Phim điện ảnh | Tai's servant |
| 1966 | Đại Túy Hiệp Phim điện ảnh | Waiter |
| 1966 | Tây Du Ký Phim điện ảnh | |
| 1965 | 七七敢死隊 Phim điện ảnh | Dock Worker (uncredited) |
| 1965 | 怒海情仇 Phim điện ảnh | Waiter |
| 1965 | 宋宮秘史 Phim điện ảnh | Constable |
| 1965 | 紅伶淚 Phim điện ảnh | Hsiung's spy |
| 1965 | 小雲雀 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 聊齋誌異 Phim điện ảnh | Doctor |
| 1965 | 大地兒女 Phim điện ảnh | Brothel Servant |
| 1965 | 魚美人 Phim điện ảnh | Chin Tsai |
| 1965 | 金玉奴 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 血溅牡丹红 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 血手印 Phim điện ảnh | Servant |
| 1964 | 玉堂春 Phim điện ảnh | Brothel Worker |
| 1964 | 花木蘭 Phim điện ảnh | Soldier |
| 1964 | 潘金蓮 Phim điện ảnh | Neighbor at wake |
| 1964 | 故都春夢 Phim điện ảnh | Crosstalk Performer |
| 1963 | 七仙女 Phim điện ảnh | Zhao Gui (squire's servant) |
| 1963 | 鳳還巢 Phim điện ảnh | Prince's Guard |
| 1963 | 姊妹情仇 Phim điện ảnh | Friend |
| 1963 | 第二春 Phim điện ảnh |