7.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王澜
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,新疆,塔城
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王澜.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
6.0
Phim điện ảnh
日日夜夜
6.6
Phim điện ảnh
日照重庆
7.2
Truyền hình
Nữ Nhi Nhà Họ Kiều
8.3
Truyền hình
编辑部的故事
6.9
Phim điện ảnh
五魁
8.0
Truyền hình
Thiếu Niên Minh Long
5.8
Phim điện ảnh
浮生
6.2
Truyền hình
Một Tớ Hai Chủ
7.8
Truyền hình
Cao Lương Đỏ
7.0
Phim điện ảnh
杨贵妃
5.5
Phim điện ảnh
别拿自己不当干部
7.0
Phim điện ảnh
葵花劫
6.0
Phim điện ảnh
伊犁河
8.0
Truyền hình
大时代
8.0
Truyền hình
爱情二十年
Phim điện ảnh
相伴永遠
Truyền hình
中国机长
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | Thiếu Niên Minh Long Truyền hình | Qi Yingchun (30 tập) |
| 2022 | 微笑妈妈 Truyền hình | Lai Guizhen (50 tập) |
| 2021 | Nữ Nhi Nhà Họ Kiều Truyền hình | Qu Aying (6 tập) |
| 2015 | 等你爱我 Truyền hình | An Heping (38 tập) |
| 2014 | Cao Lương Đỏ Truyền hình | 孙大脚 (60 tập) |
| 2014 | 伊犁河 Phim điện ảnh | 法图麦 |
| 2014 | Một Tớ Hai Chủ Truyền hình | Shi Hui (43 tập) |
| 2011 | 大时代 Truyền hình | Mrs. Liu (33 tập) |
| 2010 | 日照重庆 Phim điện ảnh | Sister Ling |
| 2010 | 老牛家的战争 Truyền hình | 张月梅 (30 tập) |
| 2007 | 爱情二十年 Truyền hình | Kong Lingqin (23 tập) |
| 2007 | 别拿自己不当干部 Phim điện ảnh | Zhang Yun |
| 2006 | 浮生 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 日日夜夜 Phim điện ảnh | Shimu |
| 2005 | 孔雀 Phim điện ảnh | Jin Zhi |
| 2003 | 葵花劫 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 天堂鸟 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 相伴永遠 Phim điện ảnh | 蔡阿松 |
| 1996 | 中国机长 Truyền hình | Chen Jing (20 tập) |
| 1994 | 五魁 Phim điện ảnh | Young Mistress |
| 1992 | 杨贵妃 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 编辑部的故事 Truyền hình | 刘小红 (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 迷魂镇 Phim điện ảnh | Director, Writer |