7.1
Phim điện ảnh
Âm thanh
王福齡
- Ngày sinh
- Mất
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 142 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 王福齡.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp
6.6
Phim điện ảnh
Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
7.1
Phim điện ảnh
Độc Thủ Quyền Vương
6.7
Phim điện ảnh
Huyết Trích Tử
6.2
Phim điện ảnh
龍虎鬥
6.4
Phim điện ảnh
Kim Yến Tử
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tứ Nữ Anh Hào
6.6
Phim điện ảnh
Thập Tam Thái Bảo
7.1
Phim điện ảnh
Bảo Tiêu
5.0
Phim điện ảnh
Trại Tập Trung Nữ
6.7
Phim điện ảnh
Chung Quỳ Nương Tử
6.4
Phim điện ảnh
報仇
6.6
Phim điện ảnh
三少爺的劍
6.0
Phim điện ảnh
飛刀手
6.0
Phim điện ảnh
洋妓
6.8
Phim điện ảnh
Thập Nhị Kim Bài
6.5
Phim điện ảnh
邊城三俠
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1991 | 英倫越戰 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 141
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1989 | 龍之爭霸 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1988 | 龍虎智多星 Phim điện ảnh | Music |
| 1987 | 鬼馬保鑣賊美人 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1977 | Kim Ngọc Lương Duyên Hồng Lâu Mộng Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1977 | 三少爺的劍 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1975 | 搭錯線 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1975 | 攝青鬼 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1975 | 愛心千萬萬 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1975 | Huyết Trích Tử Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1974 | 少年與少婦 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1974 | 洋妓 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1974 | 早熟 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1974 | 慾魔 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1974 | Thiếu Lâm Song Hùng Phim điện ảnh | Music |
| 1973 | Trại Tập Trung Nữ Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1973 | 除霸 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1972 | Độc Thủ Quyền Vương Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1972 | Thập Tứ Nữ Anh Hào Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1972 | Jin Xuan Feng Phim điện ảnh | Music |
| 1972 | 小拳王 Phim điện ảnh | Music |
| 1971 | 冰天俠女 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | Đường Sơn Đại Huynh Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 鳳飛飛 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | Zhui ji Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 鬼流星 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 血符門 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 鬼怒川 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 刀不留人 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 俠義雙雄 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 六刺客 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 天龍八將 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | Chung Quỳ Nương Tử Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1971 | 鷹王 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 小煞星 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 龍虎鬥 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 女子公寓 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 鐵羅漢 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 大羅劍俠 Phim điện ảnh | Music |
| 1970 | 胡姬花 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | Thập Tam Thái Bảo Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 江湖三女俠 Phim điện ảnh | Music |
| 1970 | Thập Nhị Kim Bài Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 春火 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 青春戀 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 報仇 Phim điện ảnh | Costume Design, Original Music Composer |
| 1970 | 金衣大俠 Phim điện ảnh | Music |
| 1970 | 五虎屠龍 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 兒女是我們的 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 荒江女俠 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 插翅虎 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 双喜临门 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 遊俠兒 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1970 | 殺機 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1969 | Bảo Tiêu Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1969 | 人頭馬 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1969 | 相思河畔 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1969 | 龍門金劍 Phim điện ảnh | Music |
| 1969 | 三笑 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1969 | 虎膽 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 1969 | 飛燕金刀 Phim điện ảnh | Original Music Composer |