6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
岸谷五朗
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Musashino, Tokyo Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 89 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 岸谷五朗.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Bá Vương Học Đường
7.7
Truyền hình
恋空
6.6
Phim điện ảnh
リターナー
7.2
Phim điện ảnh
Bá Vương Học Đường 2
7.0
Phim điện ảnh
Hắc Quản Gia
6.4
Phim điện ảnh
藁の楯 わらのたて
6.5
Phim điện ảnh
龍が如く 劇場版
7.8
Truyền hình
サンクチュアリ -聖域-
6.3
Phim điện ảnh
新・仁義の墓場
7.2
Phim điện ảnh
タイヨウのうた
8.9
Truyền hình
孤独のグルメ
5.8
Phim điện ảnh
ガッチャマン
7.3
Truyền hình
地味にスゴイ! 校閲ガール・河野悦子
7.3
Truyền hình
Nhật Ký Trung Học
6.2
Phim điện ảnh
あのコの、トリコ。
7.4
Phim điện ảnh
HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh 2: Tận Cùng Bầu Trời
5.4
Phim điện ảnh
西遊記
Danh sách phim đã đóng 88
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 白虎隊~敗れざる者たち Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | Anh Em Nhà Tagusari Truyền hình | Shunta Koike (10 tập) |
| 2025 | Tình Đầu Cún Cưng Truyền hình | Keita Motosawa (10 tập) |
| 2025 | 天城越え Phim điện ảnh | |
| 2024 | 帰ってきた あぶない刑事 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 儚き光のラプソディ Phim điện ảnh | |
| 2024 | 光る君へ Truyền hình | Fujiwara no Tametoki (48 tập) |
| 2023 | サンクチュアリ -聖域- Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | まくをおろすな! Phim điện ảnh | Kozukenosuke Kira (吉良上野介義央) |
| 2021 | NO ACTIVITY Truyền hình | Isayama (12 tập) |
| 2021 | 恋です! 〜ヤンキー君と白杖ガール〜 Truyền hình | Seizi Akaza (10 tập) |
| 2020 | モノクロームの反転 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 横山秀夫サスペンス シリーズ Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 沈黙のアリバイ Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 頭取 野崎修平 Truyền hình | Shingo Takeda (5 tập) |
| 2019 | 天 赤木しげる葬式編 Phim điện ảnh | Ten Takashi |
| 2019 | 少年寅次郎 Truyền hình | (5 tập) |
| 2019 | 最上の命医 2019 Phim điện ảnh | Kosaku Sakuma |
| 2019 | 逃亡料理人ワタナベ Truyền hình | (10 tập) |
| 2018 | Nhật Ký Trung Học Truyền hình | 岛崎康介 (11 tập) |
| 2018 | あのコの、トリコ。 Phim điện ảnh | Hiromu Kondo |
| 2018 | 天 天和通りの快男児 Truyền hình | Takashi Ten(天 貴史) (12 tập) |
| 2018 | 監査役 野崎修平 Truyền hình | Shingo Takeda (8 tập) |
| 2017 | チェイス Truyền hình | (12 tập) |
| 2017 | HIGH&LOW – Bản Điện Ảnh 2: Tận Cùng Bầu Trời Phim điện ảnh | Yoshitatsu Zenshin |
| 2017 | 黒薔薇 刑事課強行犯係 神木恭子 Phim điện ảnh | Keisaku Orihara |
| 2016 | 地味にスゴイ! 校閲ガール・河野悦子 Truyền hình | Naoto Takehara (10 tập) |
| 2015 | テミスの求刑 Truyền hình | (4 tập) |
| 2015 | 残念な夫。 Truyền hình | Shigeru Hosoi (10 tập) |
| 2014 | ぼんくら Truyền hình | (7 tập) |
| 2014 | Hắc Quản Gia Phim điện ảnh | Saneatsu Nekoma |
| 2013 | アルカナ Phim điện ảnh | Yutaka Hashi |
| 2013 | ガッチャマン Phim điện ảnh | Dr. Nambu |
| 2013 | ぴんとこな Truyền hình | Sezaemon Kawamura(河村 世左衛門) (10 tập) |
| 2013 | 藁の楯 わらのたて Phim điện ảnh | Takeshi Okumura |
| 2013 | つやのよる ある愛に関わった、女たちの物語 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 孤独のグルメ Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 夜明けの街で Phim điện ảnh | Kazuya Watanabe |
| 2011 | 江 〜姫たちの戦国〜 Truyền hình | Toyotomi Hideyoshi (46 tập) |
| 2010 | 横山秀夫サスペンス Truyền hình | (4 tập) |
| 2009 | SOUL RED 松田優作 Phim điện ảnh | |
| 2009 | サムライ・ハイスクール Truyền hình | Mochizuki Shinji (9 tập) |
| 2009 | Bá Vương Học Đường 2 Phim điện ảnh | Hideo Takiya |
| 2008 | 恋空 Truyền hình | Katsuji Tahara (6 tập) |
| 2008 | 相棒 -劇場版- 絶体絶命! 42.195km 東京ビッグシティマラソン Phim điện ảnh | Marathon runner |
| 2008 | 東京大空襲 Truyền hình | Ishikawa Shigeru (2 tập) |
| 2007 | 夜の終る時 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | Bá Vương Học Đường Phim điện ảnh | Hideo Takitani |
| 2007 | 西遊記 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 愛の流刑地 Truyền hình | 村尾菊治 (2 tập) |
| 2007 | Cậu Bé Bóng Chày Phim điện ảnh | Hiroshi Harada |
| 2007 | またも辞めたか亭主殿〜幕末の名奉行・小栗上野介〜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 龍が如く 劇場版 Phim điện ảnh | Gorō Majima |
| 2006 | 仕掛人 藤枝梅安 Phim điện ảnh | Baian Fujieda |
| 2006 | タイヨウのうた Phim điện ảnh | Ken Amane |
| 2006 | テニスの王子様 Phim điện ảnh | Nanjiroh Echizen |
| 2005 | 東京タワー Phim điện ảnh | |
| 2004 | ロード88 出会い路、四国へ Phim điện ảnh | |
| 2004 | 一番大切な人は誰ですか? Truyền hình | Matsugaya Kaname (10 tập) |
| 2003 | Cuộc Gọi Nhỡ Phim điện ảnh | Oka |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 儚き光のラプソディ Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2009 | キラー・ヴァージンロード Phim điện ảnh | Director, Screenplay |