8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Matt Gordon
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Toronto, Ontario, Canada
- Danh sách thực hiện
- 48 tác phẩm
Tiểu sử
Matt Gordon is a Canadian film and television actor, best known for playing series regular Officer Oliver Shaw on the television police show "Rookie Blue".
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
Tăm Tối
6.7
Phim điện ảnh
Kẻ Phản Bội
8.7
Truyền hình
Đối Thủ Nồng Cháy
6.4
Phim điện ảnh
Defendor
5.9
Phim điện ảnh
Pushing Tin
5.9
Phim điện ảnh
Casino Jack
7.6
Truyền hình
Impulse
7.7
Truyền hình
Murdoch Mysteries
7.7
Truyền hình
Rookie Blue
7.4
Truyền hình
Điểm Hoà
5.4
Phim điện ảnh
Full of It
8.4
Truyền hình
Hudson & Rex
7.7
Truyền hình
Wonderfalls
7.0
Truyền hình
The Dresden Files
6.7
Truyền hình
Mutant X
6.9
Truyền hình
The Listener
7.3
Truyền hình
Nurses
Danh sách phim đã đóng 48
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Đối Thủ Nồng Cháy Truyền hình | George Grady (2 tập) |
| 2024 | Spirit in the Blood Phim điện ảnh | Officer Teddy |
| 2024 | Law & Order Toronto: Criminal Intent Truyền hình | Noah Wright (1 tập) |
| 2020 | Nurses Truyền hình | Dr. Mike Goldwyn (7 tập) |
| 2019 | American Woman Phim điện ảnh | Bob - Owner |
| 2019 | Goalie Phim điện ảnh | Tommy Ivan |
| 2019 | Hudson & Rex Truyền hình | Murray Whitmore (1 tập) |
| 2018 | Impulse Truyền hình | Thomas Hope (19 tập) |
| 2018 | The Detail Truyền hình | Donnie Sullivan (10 tập) |
| 2017 | Frankie Drake Mysteries Truyền hình | John Hunter (3 tập) |
| 2017 | Blood Honey Phim điện ảnh | Randal Peters |
| 2017 | Clown Face Phim điện ảnh | Michael Montini |
| 2017 | Mary Kills People Truyền hình | Dr. Dennis Taylor (3 tập) |
| 2015 | Căn Phòng Phim điện ảnh | Doug |
| 2013 | Method Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | Casino Jack Phim điện ảnh | Bill |
| 2010 | Rookie Blue Truyền hình | Oliver Shaw (74 tập) |
| 2010 | Republic of Doyle Truyền hình | Big Fat Ronnie (2 tập) |
| 2009 | Defendor Phim điện ảnh | Jerry |
| 2009 | The Listener Truyền hình | Kyle Elson (1 tập) |
| 2008 | Green Door Phim điện ảnh | Bob |
| 2008 | Would Be Kings Phim điện ảnh | |
| 2008 | Kẻ Phản Bội Phim điện ảnh | Simon |
| 2008 | Điểm Hoà Truyền hình | Frank McAndrew (1 tập) |
| 2008 | The Summit Truyền hình | Demchuk (2 tập) |
| 2008 | Grindstone Road Phim điện ảnh | Martin |
| 2008 | Tăm Tối Phim điện ảnh | Minister's Assistant |
| 2008 | Murdoch Mysteries Truyền hình | Rudolph Sutton (1 tập) |
| 2007 | Full of It Phim điện ảnh | Coach Henderson |
| 2007 | The Dresden Files Truyền hình | Waldo Butters (5 tập) |
| 2006 | Wedding Wars Phim điện ảnh | Wayne |
| 2006 | Rent-a-Goalie Truyền hình | Doc (26 tập) |
| 2006 | Earthstorm Phim điện ảnh | Albert |
| 2005 | Terry Phim điện ảnh | Bill Vigars |
| 2005 | Tilt Truyền hình | Wayne Nickel, Wayne Nickel (uncredited) (1 tập) |
| 2005 | Looking for Angelina Phim điện ảnh | Constable White |
| 2004 | Kevin Hill Truyền hình | Russell Berlin (1 tập) |
| 2004 | Trouser Accidents Phim điện ảnh | Luis |
| 2004 | Evel Knievel Phim điện ảnh | |
| 2004 | Wonderfalls Truyền hình | Conservative Patron (1 tập) |
| 2004 | This Is Wonderland Truyền hình | Ed Baranyk (1 tập) |
| 2002 | The Eleventh Hour Truyền hình | Murray Dann (1 tập) |
| 2001 | Mutant X Truyền hình | Nolan Blackledge (1 tập) |
| 2001 | Say Nothing Phim điện ảnh | Tony Photographer |
| 2000 | Apartment Hunting Phim điện ảnh | Mac |
| 1999 | Pushing Tin Phim điện ảnh | Ken |
| 1997 | Earth: Final Conflict Truyền hình | Bettor (1 tập) |
| 1996 | Once a Thief Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2019 | Goalie Phim điện ảnh | Associate Producer |