6.9
Phim điện ảnh
Sản xuất
Barry Josephson
- Ngày sinh
- (70 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 30 tác phẩm
Tiểu sử
Barry Josephson (born April 2, 1956) is an American film producer and former music manager.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
5.9
Phim điện ảnh
Tay Chơi Không Tuổi
5.3
Phim điện ảnh
Miền Tây Hoang Dã
8.2
Truyền hình
Bộ Xương
6.9
Phim điện ảnh
Đời Không Như Là Mơ
6.8
Phim điện ảnh
The Last Boy Scout
6.1
Phim điện ảnh
Kẻ Cắp Gặp Bà Già
6.3
Phim điện ảnh
Trốn Tìm
6.6
Phim điện ảnh
Chuyện Thần Tiên Ở New York 2
5.7
Phim điện ảnh
Quái Vật Trên Gác Xếp
8.0
Truyền hình
Tales from the Crypt
6.1
Phim điện ảnh
Like Mike
6.1
Phim điện ảnh
Ricochet
7.0
Truyền hình
The Tick
6.1
Phim điện ảnh
Big Trouble
5.6
Phim điện ảnh
Someone Marry Barry
7.1
Truyền hình
The Finder
7.3
Truyền hình
The Tick
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | Chuyện Thần Tiên Ở New York 2 Phim điện ảnh | Cupcake Family |
| 2017 | Back to the Lab: A Bones Retrospective Phim điện ảnh | Self |
Danh sách đoàn làm phim 29
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Caster Phim điện ảnh | Producer |
| TBA | Circle of Treason Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | Nụ Hôn Người Nhện Nữ Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | Chuyện Thần Tiên Ở New York 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2016 | The Tick Truyền hình | Executive Producer (22 tập) |
| 2016 | Tay Chơi Không Tuổi Phim điện ảnh | Producer |
| 2015 | Edge Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2015 | Edge Truyền hình | Executive Producer (1 tập) |
| 2014 | Someone Marry Barry Phim điện ảnh | Producer |
| 2012 | The Finder Truyền hình | Producer (13 tập) |
| 2010 | Đời Không Như Là Mơ Phim điện ảnh | Producer |
| 2009 | Quái Vật Trên Gác Xếp Phim điện ảnh | Producer |
| 2007 | Chuyện Thần Tiên Ở New York Phim điện ảnh | Producer |
| 2005 | Head Cases Truyền hình | Producer (7 tập) |
| 2005 | Bộ Xương Truyền hình | Executive Producer (246 tập) |
| 2005 | Trốn Tìm Phim điện ảnh | Producer |
| 2004 | Kẻ Cắp Gặp Bà Già Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Like Mike Phim điện ảnh | Producer |
| 2002 | Big Trouble Phim điện ảnh | Producer |
| 2001 | The Tick Truyền hình | Producer (9 tập) |
| 2000 | The Crew Phim điện ảnh | Producer |
| 2000 | Secret Agent Man Truyền hình | Producer, Creator (13 tập) |
| 1999 | Miền Tây Hoang Dã Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1998 | Maximum Bob Truyền hình | Producer (7 tập) |
| 1991 | The Last Boy Scout Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1991 | Ricochet Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 1990 | Parker Kane Phim điện ảnh | Producer |
| 1989 | Tales from the Crypt Truyền hình | Producer, Co-Producer (69 tập) |
| 1985 | Whoopi Goldberg: Direct from Broadway Phim điện ảnh | Associate Producer |