8.2
Truyền hình
Diễn xuất
이종원
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 이종원.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
3.7
Truyền hình
천상의 약속
6.8
Truyền hình
Thiếu Nữ và Quý Ông
5.0
Phim điện ảnh
밀애
7.5
Truyền hình
바람의 나라
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
6.5
Truyền hình
Vương Triều Đoạt Ngôi
4.3
Truyền hình
Lối Sống Sai Lầm
6.3
Truyền hình
Trò Trốn Tìm - Hide And Seek
6.4
Phim điện ảnh
발레 교습소
6.1
Truyền hình
Ngọn Gió Đời Tôi
5.2
Truyền hình
청춘의 덫
3.2
Truyền hình
불의 여신 정이
6.7
Truyền hình
우당탕탕 패밀리
6.4
Phim điện ảnh
나비
5.6
Phim điện ảnh
최후의 만찬
6.0
Truyền hình
Phía Đông Vườn Địa Đàng
7.2
Truyền hình
근초고왕
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 우당탕탕 패밀리 Truyền hình | Yoo Dong-gu (131 tập) |
| 2021 | Thiếu Nữ và Quý Ông Truyền hình | Park Soo-Cheol (52 tập) |
| 2018 | Trò Trốn Tìm - Hide And Seek Truyền hình | Min Joon-shik (48 tập) |
| 2017 | 둥지탈출 Truyền hình | (8 tập) |
| 2016 | Ngọn Gió Đời Tôi Truyền hình | Jo Dal-ho (53 tập) |
| 2016 | 천상의 약속 Truyền hình | Jang Kyung-Wan (102 tập) |
| 2014 | 천국의 눈물 Truyền hình | Lee Do-yeop (25 tập) |
| 2013 | 맏이 Truyền hình | Kong Chang-Rae (54 tập) |
| 2013 | 불의 여신 정이 Truyền hình | Yoo Euldam (32 tập) |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (3 tập) |
| 2010 | 근초고왕 Truyền hình | King Sayu (60 tập) |
| 2010 | 글로리아 Truyền hình | Lee Ji-Suk (50 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (2 tập) |
| 2010 | Vương Triều Đoạt Ngôi Truyền hình | Jo Bang (32 tập) |
| 2008 | 바람의 나라 Truyền hình | Prince Hae Myeong (36 tập) |
| 2008 | 내 인생의 황금기 Truyền hình | (56 tập) |
| 2008 | Phía Đông Vườn Địa Đàng Truyền hình | Lee Ki-chul (56 tập) |
| 2007 | 날아오르다 Truyền hình | Kang In Sung (19 tập) |
| 2007 | 며느리 전성시대 Truyền hình | Kim Ki-ha (52 tập) |
| 2005 | 슬픔이여 안녕 Truyền hình | 韩成民 (60 tập) |
| 2004 | 발레 교습소 Phim điện ảnh | Exercising man |
| 2004 | Lối Sống Sai Lầm Truyền hình | Jin Jung-han (60 tập) |
| 2003 | 최후의 만찬 Phim điện ảnh | Hong Gon-bong |
| 2003 | 나비 Phim điện ảnh | Captain Hwang |
| 2002 | 밀애 Phim điện ảnh | In-gyu |
| 2001 | 아버지처럼 살기 싫었어 Truyền hình | Jang Chul-gu (48 tập) |
| 2001 | 로펌 Truyền hình | Joon Suk (16 tập) |
| 2000 | 경찰특공대 Truyền hình | (16 tập) |
| 2000 | 꼭지 Truyền hình | (18 tập) |
| 1999 | Trap of Youth Phim điện ảnh | 동우 |
| 1999 | 청춘의 덫 Truyền hình | (24 tập) |
| 1998 | 홍길동 Truyền hình | (16 tập) |
| 1996 | 아이싱 Truyền hình | Kang Tae Ho (17 tập) |
| 1995 | 젊은이의 양지 Truyền hình | Park in Beom (1 tập) |
| 1995 | 사랑은 블루 Truyền hình | Park Ji-hoon (16 tập) |
| 1994 | 짝 Truyền hình | (2 tập) |
| 1994 | 종합병원 Truyền hình | 한기태 (1 tập) |
| 1994 | 마지막 승부 Truyền hình | 김선재 (17 tập) |
| 1991 | 푸른 옷소매 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 열일곱살의 쿠데타 Phim điện ảnh |