6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
鈴木裕樹
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Kitakami, Iwate, Japan
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 鈴木裕樹.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.7
Truyền hình
Chiến Đội Hải Tặc Gokaiger
6.5
Phim điện ảnh
獣拳戦隊ゲキレンジャーVSボウケンジャー
7.5
Truyền hình
Chiến Đội Quyền Thú Gekiranger
6.8
Phim điện ảnh
劇場版 炎神戦隊ゴーオンジャーVSゲキレンジャー
6.7
Phim điện ảnh
テニスの王子様
6.0
Phim điện ảnh
電影版 獣拳戦隊ゲキレンジャー ネイネイ!ホウホウ!香港大決戦
6.3
Phim điện ảnh
ハピネス
Phim điện ảnh
獣拳戦隊ゲキレンジャーギュンギュン!拳聖大運動会
Phim điện ảnh
MANKAI STAGE『A3!』ACT3! 2025
Phim điện ảnh
MANKAI STAGE『A3!』ACT3! ~SPRING & SUMMER 2026~
Phim điện ảnh
ミュージカル 『テニスの王子様』 in winter 2004-2005 side 山吹 feat. 聖ルドルフ学院
Phim điện ảnh
ミュージカル『テニスの王子様』コンサート Dream Live 2nd
Phim điện ảnh
ミュージカル『テニスの王子様』 The Imperial Match 氷帝学園
Phim điện ảnh
ミュージカル『テニスの王子様』 The Imperial Match 氷帝学園 in winter 2005-2006
Phim điện ảnh
ミュージカル『テニスの王子様』コンサート Dream Live 3rd
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | MANKAI STAGE『A3!』ACT3! ~SPRING & SUMMER 2026~ Phim điện ảnh | Hiro Hyuga |
| 2025 | MANKAI STAGE『A3!』ACT3! 2025 Phim điện ảnh | Hiro Hyuga |
| 2017 | ハピネス Phim điện ảnh | |
| 2011 | Chiến Đội Hải Tặc Gokaiger Truyền hình | Jan Kandou (1 tập) |
| 2009 | 呪怨 白い老女 Phim điện ảnh | Fumiya Hagimoto |
| 2009 | 劇場版 炎神戦隊ゴーオンジャーVSゲキレンジャー メイキング Phim điện ảnh | Self - Jan Kandou / Geki Red |
| 2009 | 劇場版 炎神戦隊ゴーオンジャーVSゲキレンジャー Phim điện ảnh | Jan Kandou / Geki Red |
| 2008 | 獣拳戦隊ゲキレンジャーVSボウケンジャー メイキング Phim điện ảnh | Self - Jan Kandou / Geki Red |
| 2008 | 獣拳戦隊ゲキレンジャーVSボウケンジャー Phim điện ảnh | Jan Kandou / Geki Red |
| 2007 | 獣拳戦隊ゲキレンジャーギュンギュン!拳聖大運動会 Phim điện ảnh | Jyan Kandou / Geki Red |
| 2007 | 電影版 獣拳戦隊ゲキレンジャー ネイネイ!ホウホウ!香港大決戦 Phim điện ảnh | Jan Kandou / Geki Red |
| 2007 | Chiến Đội Quyền Thú Gekiranger Truyền hình | Jan Kandou / Geki Red (49 tập) |
| 2006 | ミュージカル『テニスの王子様』コンサート Dream Live 3rd Phim điện ảnh | Shuichiro Oishi |
| 2006 | テニスの王子様 Phim điện ảnh | Syuuichiro Oishi |
| 2006 | ミュージカル『テニスの王子様』 The Imperial Match 氷帝学園 in winter 2005-2006 Phim điện ảnh | Shuichiro Oishi |
| 2005 | ミュージカル『テニスの王子様』 The Imperial Match 氷帝学園 Phim điện ảnh | Shuichiro Oishi |
| 2005 | ミュージカル『テニスの王子様』コンサート Dream Live 2nd Phim điện ảnh | Shuichiro Oishi |
| 2005 | ミュージカル 『テニスの王子様』 in winter 2004-2005 side 山吹 feat. 聖ルドルフ学院 Phim điện ảnh | Shuichiro Oishi |