6.4
Truyền hình
Diễn xuất
Jing Long
- Ngày sinh
- (29 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jing Long.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.4
Truyền hình
6.3
Truyền hình
王牌对王牌
6.2
Truyền hình
我家那闺女
5.0
Truyền hình
听说很好吃
7.0
Truyền hình
我家那小子
8.5
Truyền hình
快乐的大人
6.5
Truyền hình
这是我的西游
10.0
Truyền hình
100万个约定之宁安如梦
10.0
Truyền hình
芒着接五福
5.0
Truyền hình
家务优等生
6.0
Truyền hình
我们的爸爸
Truyền hình
甜蜜的任务
Truyền hình
动感地带音乐盛典·咪咕汇
Truyền hình
背后
Truyền hình
乱“室”英雄
Truyền hình
加康加年味
Truyền hình
风华合伙人
Truyền hình
开始奏乐开始舞
Danh sách phim đã đóng 21
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 开始奏乐开始舞 Truyền hình | (10 tập) |
| 2026 | 宇宙帮帮忙 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2026 | 风华合伙人 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | “味”你而来 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 乱“室”英雄 Truyền hình | (8 tập) |
| 2025 | 背后 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 动感地带音乐盛典·咪咕汇 Truyền hình | 歌手 (1 tập) |
| 2025 | 我们的爸爸 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 芒着接五福 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 这是我的西游 Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | 100万个约定之宁安如梦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 家务优等生 Truyền hình | Self - Observee (4 tập) |
| 2023 | 快乐的大人 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | 加康加年味 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (19 tập) |
| 2021 | 听说很好吃 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (2 tập) |
| 2019 | 我家那闺女 Truyền hình | Self - Observer (5 tập) |
| 2018 | 我家那小子 Truyền hình | Self - Observee (17 tập) |
| 2018 | 创造营 Truyền hình | Self - Trainee (14 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (2 tập) |