8.3
Truyền hình
Diễn xuất
Gwen McGee
- Danh sách thực hiện
- 51 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Gwen McGee.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
8.2
Truyền hình
Mặt Dày
7.6
Phim điện ảnh
Huấn Luyện Viên Carter
8.2
Truyền hình
Phép Thuật
8.2
Truyền hình
Seinfeld
8.0
Truyền hình
Cộng Đồng Vui Tính
7.9
Truyền hình
Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ
7.8
Phim điện ảnh
Do the Right Thing
6.3
Phim điện ảnh
Mật Mã Mercury
7.0
Phim điện ảnh
Đồi Bại
7.9
Truyền hình
Monk
7.6
Truyền hình
My Name Is Earl
6.1
Phim điện ảnh
Đấu Đến Chết
7.8
Truyền hình
Angel
7.8
Truyền hình
ER: Phòng Cấp Cứu
7.3
Truyền hình
Beverly Hills, 90210
5.8
Phim điện ảnh
Bulletproof
8.0
Truyền hình
Babylon 5
Danh sách phim đã đóng 51
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2012 | Cupid Phim điện ảnh | Madame Renata |
| 2011 | Mặt Dày Truyền hình | Officer Rodriguez (1 tập) |
| 2010 | Rizzoli & Isles Truyền hình | Carol Madigan (1 tập) |
| 2009 | Cộng Đồng Vui Tính Truyền hình | Weird Sounding Lady (1 tập) |
| 2009 | Relative Stranger Phim điện ảnh | Karen |
| 2007 | A Grandpa for Christmas Phim điện ảnh | Kathryn Waters |
| 2007 | Jane Doe: Ties That Bind Phim điện ảnh | Sergeant Kelly |
| 2007 | Day 73 with Sarah Phim điện ảnh | The Judge |
| 2006 | Room 10 Phim điện ảnh | Kelly |
| 2005 | Tâm Lý Tội Phạm Truyền hình | Dr. Taylor (1 tập) |
| 2005 | My Name Is Earl Truyền hình | Dr. Brown (1 tập) |
| 2005 | Huấn Luyện Viên Carter Phim điện ảnh | Kenyon's Mother |
| 2004 | Những Bà Nội Trợ Kiểu Mỹ Truyền hình | Woman (1 tập) |
| 2004 | Helter Skelter Phim điện ảnh | Winifred Chapman |
| 2004 | The Clearing Phim điện ảnh | Kathleen Duggan |
| 2003 | Hustle and Heat Phim điện ảnh | Chant Woman |
| 2003 | Written In Blood Phim điện ảnh | Captain Streeter |
| 2003 | Đấu Đến Chết Phim điện ảnh | Subway Driver |
| 2002 | Monk Truyền hình | Judge (1 tập) |
| 2002 | Malevolent Phim điện ảnh | Carla Gifford |
| 2002 | Đồi Bại Phim điện ảnh | Operator |
| 2001 | The Division Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | Girlfriends Truyền hình | Church Member (1 tập) |
| 1999 | Angel Truyền hình | Detective (1 tập) |
| 1999 | Quỷ Ban Điều Ước 2: Cái Ác Trường Tồn Phim điện ảnh | Prison Matron |
| 1998 | Phép Thuật Truyền hình | TV Anchor (1 tập) |
| 1998 | Archibald the Rainbow Painter Phim điện ảnh | |
| 1998 | Shadow of Doubt Phim điện ảnh | Anchor #2 |
| 1998 | Mật Mã Mercury Phim điện ảnh | Security Woman |
| 1997 | Man of Her Dreams Phim điện ảnh | Irene Boskovich |
| 1997 | Don King: Only in America Phim điện ảnh | Screaming Woman |
| 1997 | Ally McBeal Truyền hình | Nurse Atkins (1 tập) |
| 1997 | Beyond Belief: Fact or Fiction Truyền hình | Officer Jameson (segment "Surveillance Camera") (1 tập) |
| 1996 | Promised Land Truyền hình | Nurse Polly (1 tập) |
| 1996 | Bulletproof Phim điện ảnh | Surgeon |
| 1996 | Pacific Blue Truyền hình | Bonnie Wilson (1 tập) |
| 1995 | New Jersey Drive Phim điện ảnh | Rene Petty |
| 1995 | Comfortably Numb Phim điện ảnh | Janet Weitz |
| 1994 | Touched by an Angel Truyền hình | Charlotte (1 tập) |
| 1994 | ER: Phòng Cấp Cứu Truyền hình | O.B. Chong (1 tập) |
| 1994 | Sister, Sister Truyền hình | Foxy Jones (1 tập) |
| 1994 | Babylon 5 Truyền hình | Med Tech (2 tập) |
| 1993 | Boy Meets World Truyền hình | Nurse (1 tập) |
| 1992 | Martin Truyền hình | Construction Worker (1 tập) |
| 1990 | Beverly Hills, 90210 Truyền hình | Desk Sergeant (1 tập) |
| 1989 | Seinfeld Truyền hình | Janine (1 tập) |
| 1989 | Do the Right Thing Phim điện ảnh | Louise |
| 1988 | Necessary Parties Phim điện ảnh | Clerk |
| 1987 | Eddie Murphy Raw Phim điện ảnh | Eddie's Mother |
| 1986 | Wildcats Phim điện ảnh | Bird's Girl |
| 1984 | The Cosby Show Truyền hình | Nurse (1 tập) |